East Asia
🇯🇵日本語 🇰🇷한국어 🇹🇼繁體中文 🇨🇳中文
Southeast Asia
🇹🇭ไทย 🇮🇩Bahasa Indonesia 🇲🇾Bahasa Melayu 🇵🇭Filipino 🇲🇲မြန်မာ 🇻🇳Tiếng Việt
South Asia
🇮🇳हिन्दी 🇧🇩বাংলা 🇳🇵नेपाली
Western Europe
🇬🇧English 🇩🇪Deutsch 🇫🇷Français 🇳🇱Nederlands 🇮🇹Italiano 🇵🇹Português 🇪🇸Español
Northern Europe
🇸🇪Svenska 🇩🇰Dansk 🇳🇴Norsk 🇫🇮Suomi 🇪🇪Eesti
Eastern Europe
🇵🇱Polski 🇨🇿Čeština 🇭🇺Magyar 🇷🇴Română 🇭🇷Hrvatski 🇺🇦Українська 🇷🇺Русский
Mediterranean & Middle East
🇬🇷Ελληνικά 🇹🇷Türkçe 🇸🇦العربية 🇮🇱עברית

L I V I N G

Thuê nhà tại Tokyo không cần người bảo lãnh: 3 con đường dành cho người nước ngoài

Bạn hoàn toàn có thể thuê nhà tại Tokyo mà không cần người bảo lãnh người Nhật. So sánh share house (chi phí ban đầu ¥30.000–150.000), monthly mansion và hợp đồng thuê thông thường qua công ty bảo lãnh — dựa trên chi phí trả trước, đăng ký thẻ cư trú và giấy tờ cần thiết, phù hợp với từng giai đoạn sau khi đến Nhật.

Thuê nhà tại Tokyo không cần người bảo lãnh: 3 con đường dành cho người nước ngoài

Trước Khi Tìm Nhà Tại Tokyo Mà Không Cần Người Bảo Lãnh

Khu dân cư Tokyo về đêm, nơi không khí thuê nhà khác biệt rõ rệt giữa các quận

Bạn đã từng cố gắng thuê nhà tại Tokyo và được thông báo rằng “Chúng tôi cần một 連帯保証人 (rentai hoshounin / người bảo lãnh cá nhân) là người Nhật” — rồi nhận ra rằng bạn không quen biết ai ở Nhật có thể đảm nhận vai trò đó? Đối với người nước ngoài vừa đến Nhật, việc có người thân hay quen biết thân thiết là người Nhật đứng ra bảo lãnh gần như là điều không thể.

Trên thực tế, có ba con đường cho phép bạn bắt đầu cuộc sống tại Tokyo mà không cần người bảo lãnh cá nhân: share house (シェアハウス) — có thể dọn vào trong vòng vài ngày sau khi đến nơi, monthly mansion (マンスリーマンション — căn hộ thuê theo tháng, đã có đồ nội thất), và hợp đồng thuê thông thường thông qua công ty bảo lãnh (保証会社 / hosho gaisha). Mỗi con đường khác nhau về chi phí ban đầu, thời hạn hợp đồng, thời gian từ khi đăng ký đến khi dọn vào, và liệu bạn có thể đăng ký địa chỉ thẻ cư trú tại đó hay không. Lựa chọn nào phù hợp phụ thuộc vào thời gian lưu trú và loại visa của bạn.

Bối cảnh thể chế cũng đang thay đổi. Luật Mạng lưới An toàn Nhà ở sửa đổi có hiệu lực từ ngày 1 tháng 10 năm 2025 đã chính thức bổ sung người nước ngoài vào danh sách “những người cần hỗ trợ về nhà ở” (住宅確保要配慮者 / juutaku kakuho yo hairyo sha) theo nghị định của Bộ trưởng. Hiệp hội Quản lý Bất động sản Nhật Bản (JPM) và Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng, Giao thông và Du lịch (MLIT) công bố hướng dẫn nhà ở đa ngôn ngữ bằng 14 ngôn ngữ, khuyến khích các nhà môi giới và chủ nhà chấp nhận thuê người nước ngoài. Các đơn vị từ chối hoàn toàn người nước ngoài đang dần giảm bớt, nhưng rào cản bảo lãnh vẫn còn tồn tại.

Bài viết này dành cho người nước ngoài cư trú tại Tokyo trong hai năm đầu. Đây không phải là hướng dẫn cho khách du lịch lưu trú ngắn ngày. Bài viết giải thích cơ chế và sự khác biệt về tính năng của ba con đường — không phải xếp hạng so sánh các đơn vị vận hành, và không phải kinh nghiệm cá nhân. Hãy đọc đây như một bản đồ trung lập về con đường nào phù hợp với tình huống nào.


Tổng Quan Ba Con Đường

Con đườngThời gian dọn vàoChi phí ban đầuHợp đồng tối thiểuĐăng ký cư trúPhù hợp nhất với
(1) Share houseNgay trong ngày – 1 tuần¥30.000–150.0001 thángTùy theo cơ sở (thường được phép)Tuần đầu sau khi đến, lưu trú ngắn hạn
(2) Monthly mansionVài ngày – 1 tuần~¥150.000 (sử dụng 1 tháng)1 thángTùy theo cơ sởCông tác ngắn hạn, cầu nối trước khi ký hợp đồng thuê
(3) Thuê thông thường + công ty bảo lãnh2–4 tuần4–5 tháng tiền thuê2 năm (có thể gia hạn)Được phépSống trung và dài hạn

Lựa chọn của bạn phụ thuộc vào sự kết hợp giữa thời gian lưu trú và visa. Công tác ngắn hạn khoảng ba tháng thường phù hợp với share house hoặc monthly mansion; làm việc hoặc học tập từ một năm trở lên nên hướng đến hợp đồng thuê thông thường. Nhiều người ở share house hoặc monthly mansion trong năm đầu tiên rồi chuyển sang hợp đồng thuê thông thường sau đó — coi đây là “hành trình từng bước” sẽ giúp việc quyết định trở nên dễ dàng hơn.


Con Đường 1: Share House — Dọn Vào Ngay Trong Ngày

Phòng khách chung của share house, nơi bếp và phòng sinh hoạt là không gian dùng chung trong khi phòng ngủ là riêng tư

Share house (シェアハウス) là tòa nhà nơi nhiều người dùng chung các khu vực sinh hoạt — nhà vệ sinh, phòng tắm, nhà bếp, phòng khách — trong khi mỗi người có phòng ngủ riêng. Tiền thuê được tính theo tháng, phòng đã có đồ nội thất, và hầu hết các cơ sở không tính 敷金 (shikikin / tiền đặt cọc), 礼金 (reikin / tiền lễ), hay phí môi giới.

Từ Đăng Ký Đến Khi Dọn Vào

Bạn đăng ký qua trang web của đơn vị vận hành, xác nhận phòng trống, và thanh toán phí đặt chỗ. Thẻ zairyu (在留カード / thẻ cư trú) và hộ chiếu thường là đủ để làm giấy tờ tùy thân, và nhiều cơ sở không yêu cầu người bảo lãnh hay thậm chí người liên lạc khẩn cấp (緊急連絡先 / kinkyuu renrakusaki). Nếu phòng còn trống, việc dọn vào ngay trong ngày hoặc ngày hôm sau là hoàn toàn khả thi — đây là con đường nhanh nhất chỉ trong vài ngày sau khi đặt chân đến Nhật.

Sakura House đã vận hành nhà ở có đồ nội thất dành cho người nước ngoài tại Tokyo, Izu và Kyoto từ năm 1992. Tiền thuê hàng tháng tại Tokyo bắt đầu từ khoảng ¥75.000 theo trang web chính thức (lên đến ¥130.000 tùy cơ sở và loại phòng), tiện ích và internet đã được tính vào tiền thuê. Phí đặt chỗ là 30% tháng đầu tiên (hoặc toàn bộ thanh toán cho lưu trú từ một tháng trở xuống) tính đến tháng 5 năm 2026.

Oakhouse vận hành share house và căn hộ có đồ nội thất chủ yếu ở Tokyo. Giá cả khác nhau tùy loại cơ sở: share house Tokyo trung bình khoảng ¥60.000, social residence khoảng ¥64.000, và căn hộ có đồ nội thất khoảng ¥130.000. Không có tiền lễ, không cần người bảo lãnh, và hợp đồng từ một tháng (tính đến tháng 5 năm 2026).

BORDERLESS HOUSE được thiết kế như một ngôi nhà quốc tế với cả cư dân người Nhật và người nước ngoài, thu hút những người tập trung vào trao đổi ngôn ngữ và văn hóa. Phí ban đầu là ¥45.000 (¥30.000 tiền lễ + ¥15.000 phí dọn dẹp), thời gian lưu trú tối thiểu là một tháng, và cần thông báo trước 30 ngày khi chuyển đi (tính đến tháng 5 năm 2026).

Câu Hỏi Về Đăng Ký Cư Trú

Điểm phân nhánh quan trọng nhất khi chọn share house là liệu bạn có thể đăng ký 住民票 (juuminhyou / giấy chứng nhận cư trú) tại địa chỉ đó hay không. Luật Đăng ký Cư trú Cơ bản yêu cầu bạn thông báo cho văn phòng thành phố trong vòng 14 ngày sau khi dọn vào hoặc thay đổi địa chỉ — vi phạm có thể bị phạt tới ¥50.000.

Share house mà địa chỉ được coi là “nơi sinh hoạt chính” của bạn thì pháp luật cho phép đăng ký cư trú. Một số đơn vị vận hành công khai rằng tất cả cơ sở của họ đều là nhà ở đăng ký — nghĩa là bạn có thể dùng địa chỉ đó để đăng ký thẻ cư trú, Bảo hiểm Y tế Quốc gia, mở tài khoản ngân hàng, và ký hợp đồng di động.

Tuy nhiên, một số share house quảng cáo là “chỉ lưu trú ngắn hạn” và không cho phép đăng ký cư trú. Những cơ sở này không đáp ứng tiêu chí “nơi sinh hoạt chính” theo quy định pháp luật. Nếu bạn dự định dùng share house làm điểm xuất phát để thiết lập cuộc sống tại Nhật, hãy hỏi thẳng đơn vị vận hành: “Tôi có thể đăng ký địa chỉ thẻ cư trú tại cơ sở này không?”

Thư Tín, Tiện Ích và Nội Quy Nhà Ở

Thư tín thường được giao đến hộp thư chung, hộp thư riêng, hoặc khe thư tại cửa phòng ngủ của bạn. Tiện ích và internet thường đã được tính vào tiền thuê thay vì thanh toán riêng. Quy định sử dụng khu vực chung và giờ yên lặng sẽ được hướng dẫn trong buổi tiếp nhận khi dọn vào.


Con Đường 2: Monthly Mansion — Cầu Nối 1–12 Tháng

Căn hộ studio có đồ nội thất dạng monthly mansion, thường được dùng làm nơi ở tạm thời cho cư dân ngắn hạn

Monthly mansion là dịch vụ thuê ngắn hạn với hợp đồng tính theo đơn vị một tháng. Đồ nội thất, thiết bị gia dụng, chăn ga, và dụng cụ nhà bếp đều đã được chuẩn bị sẵn — bạn có thể sinh hoạt bình thường ngay từ ngày đầu tiên. Tiện ích và internet thường được gộp thành “gói cước trọn gói”, và dịch vụ này được sử dụng rộng rãi như một cầu nối sau khi đến nơi hoặc cho các chuyến công tác 1–3 tháng. Đây cũng là lựa chọn quen thuộc với người Nhật — dùng cho công tác, thuyên chuyển công tác, hoặc nhà ở tạm thời khi cải tạo nhà — không phải sản phẩm dành riêng cho người nước ngoài.

Thời Hạn Hợp Đồng và Giá Cả

Thời hạn tối thiểu là một tháng; tối đa thường là mười hai tháng. Tại 23 quận của Tokyo, căn hộ nhỏ kiểu 1R/1K có giá khoảng ¥80.000–130.000/tháng, và kiểu 1K–1DK có giá khoảng ¥140.000–180.000/tháng theo mức chung của ngành. Chi phí ban đầu tháng đầu tiên thường vào khoảng ¥150.000.

Chi phí bao gồm: tiền thuê + phí khu vực chung + tiện ích + phí dọn dẹp lần đầu + phí hợp đồng + internet, được trình bày dưới dạng một gói cước duy nhất. Hợp đồng từ ba tháng trở lên thường được giảm 5–10% tiền thuê mỗi tháng và miễn phí dọn dẹp.

Là người nước ngoài, quy trình ký hợp đồng về cơ bản giống như người Nhật — hộ chiếu có thể được yêu cầu làm giấy tờ tùy thân, nhưng đó là sự khác biệt chính. Lưu ý rằng một số công ty quản lý yêu cầu hợp đồng phải được ký bằng tiếng Nhật, vì vậy các đơn vị vận hành có nhân viên nói tiếng Anh trở thành yếu tố quyết định quan trọng.

Các Đơn Vị Vận Hành Monthly Mansion Thân Thiện Với Người Nước Ngoài Tại Tokyo

Tokyo có các đơn vị vận hành đăng tải nội dung tiếng Anh hoặc tìm kiếm cơ sở thân thiện với người nước ngoài. Họ chia thành trang cổng cho phép tìm kiếm qua nhiều đơn vị và dịch vụ chuyên biệt với nhân viên nói tiếng Anh nội bộ. Dưới đây là bốn đơn vị vận hành (không xếp hạng cụ thể) phản ánh thông tin công khai tính đến tháng 5 năm 2026.

Trang cổng tìm kiếm:

  • MAN3’S — cổng tìm kiếm với danh mục riêng dành cho người nước ngoài tại Tokyo
  • Good Monthly — danh mục thân thiện với người nước ngoài, có thể tìm kiếm theo tuyến tàu và khu vực trên toàn bộ 23 quận và các đô thị lân cận. Được vận hành bởi Good Communication Inc.

Dịch vụ chuyên biệt có hỗ trợ tiếng Anh:

  • PLAZA HOMES — hướng đến người nước ngoài và khách công tác, nhân viên và hợp đồng bằng tiếng Anh. Tối thiểu 1 tháng, giá thuê từ khoảng ¥110.000/tháng (nhiều cơ sở ở các khu vực cao cấp như Minami-Aoyama, Hiroo, Denenchofu)
  • WPO (World Potential Co., Ltd.) — cơ sở gần ga tàu và đại sứ quán ở Tokyo, nhân viên hỗ trợ tiếng Anh, Pháp và Tây Ban Nha

Điều kiện, giá cả và phạm vi ngôn ngữ hỗ trợ thay đổi tùy từng đơn vị vận hành. Biện pháp thực tế nhất là liên hệ với nhiều đơn vị theo khu vực mục tiêu và ngân sách của bạn.

Hủy Hợp Đồng Giữa Chừng và Phí Phạt

Do hợp đồng tính theo đơn vị một tháng, kế hoạch có thể thay đổi — bạn có thể cần rời đi sớm hơn dự kiến. Hủy hợp đồng giữa chừng sẽ phát sinh phí phạt hoặc tiền thuê những ngày còn lại, tùy theo điều khoản hợp đồng. Chính sách hủy hợp đồng thay đổi tùy từng đơn vị vận hành: hủy gần ngày bắt đầu hoặc ngay sau khi ký đôi khi mất toàn bộ số tiền đã thanh toán, và hợp đồng được hưởng ưu đãi dài hạn có thể bị tính lại theo mức giá gốc (không ưu đãi). Hãy kiểm tra chính sách hủy hợp đồng trước khi ký.

Đăng Ký Cư Trú Cũng Tùy Theo Từng Cơ Sở

Monthly mansion về mặt pháp lý có thể cho phép đăng ký cư trú, nhưng điều này thay đổi tùy từng cơ sở. Những cơ sở được đánh dấu là “chỉ lưu trú ngắn hạn” không thể đăng ký. Nếu bạn dự định dùng monthly mansion làm căn cứ để mở tài khoản ngân hàng hoặc hoàn tất thủ tục tại văn phòng thành phố, hãy xác nhận với đơn vị vận hành trước khi ký hợp đồng.


Con Đường 3: Thuê Thông Thường Qua Công Ty Bảo Lãnh

Hợp đồng thuê và chìa khóa — hợp đồng thuê thông thường liên quan đến nhiều loại giấy tờ và chi phí ban đầu

Đối với hợp đồng thuê thông thường, bạn có thể ký mà không cần người bảo lãnh cá nhân bằng cách sử dụng công ty bảo lãnh thay thế. Hầu hết các bất động sản tại Tokyo hiện nay đều yêu cầu điều này, nên đây cũng là con đường chính cho người thuê là người nước ngoài.

Cách Công Ty Bảo Lãnh Hoạt Động

Công ty bảo lãnh chi trả tiền thuê thay cho bạn nếu bạn không trả được — họ thanh toán cho chủ nhà, sau đó thu lại số tiền đó từ bạn. Hãy coi đây là một pháp nhân đóng vai trò của người bảo lãnh cá nhân.

Phí: thanh toán bảo lãnh ban đầu từ 50–100% tiền thuê hàng tháng (tính khi ký hợp đồng), cộng với phí gia hạn hàng năm khoảng ¥10.000 hoặc 10–30% tiền thuê hàng tháng. Với căn hộ ¥80.000/tháng, hãy tính trước ¥40.000–80.000 ban đầu và khoảng ¥10.000/năm phí gia hạn.

Giấy Tờ Cần Thiết

Giấy tờ mà công ty bảo lãnh yêu cầu phụ thuộc vào visa và tình trạng việc làm của bạn. Chung cho tất cả: thẻ cư trú và hộ chiếu, cộng với các giấy tờ chứng minh thu nhập và việc làm.

Giấy tờThuật ngữ tiếng NhậtWorking HolidayVisa làm việcSinh viên
Thẻ cư trúthẻ zairyuBắt buộcBắt buộcBắt buộc
Hộ chiếuhộ chiếuBắt buộcBắt buộcBắt buộc
Hợp đồng lao động / thư mời làm việckoyou keiyaku-shoNếu làm bán thời gianBắt buộcNếu làm bán thời gian
Giấy xác nhận việc làmzaiseki shoumei-shoBắt buộc
Bảng lương 3 thángkyuyo meisaiNếu làm bán thời gianBắt buộcNếu làm bán thời gian
Giấy xác nhận số dư tài khoản ngân hàngyokin zandaka shoumei-shoKhuyến nghịKhuyến nghị
Giấy xác nhận đang theo họczaigaku shoumei-shoBắt buộc
Giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trúshikaku-gai katsudou kyoka-shoNếu làm bán thời gian
Người liên lạc khẩn cấpkinkyuu renrakusakiBắt buộcBắt buộcBắt buộc

Các giấy tờ tuân theo mẫu mà MLIT và JPM công bố bằng 14 ngôn ngữ (phiên bản tháng 3 năm 2018). Chuẩn bị trước các giấy tờ này sẽ giúp quá trình làm việc với văn phòng bất động sản diễn ra suôn sẻ hơn nhiều.

Những Gì Khiến Đơn Bị Từ Chối

Quy trình xét duyệt của công ty bảo lãnh xem xét tổng thể thu nhập, loại hình công việc, tình trạng visa, thời gian cư trú còn lại và sự đầy đủ của hồ sơ. Tiêu chuẩn phổ biến: thu nhập hàng tháng phải ít nhất gấp 3 lần tiền thuê (tiền thuê ÷ thu nhập ≤ 1/3).

Các trường hợp khiến việc xét duyệt trở nên khó khăn hơn bao gồm: visa sinh viên chỉ có thu nhập bán thời gian, thời gian làm việc dưới một năm hoặc vừa đổi việc, thẻ cư trú còn hiệu lực dưới một năm, hoặc làm việc tự do mà không có bằng chứng thu nhập ổn định. Kết hợp nhiều yếu tố này làm tăng khả năng bị từ chối ở công ty bảo lãnh thông thường.

Phương án dự phòng nếu bị từ chối là chuyển sang công ty bảo lãnh chuyên dành cho người nước ngoài. Các đơn vị như ielove Partners có quy trình xét duyệt linh hoạt hơn và hỗ trợ đa ngôn ngữ bao gồm tiếng Anh, Trung, Hàn, Việt, Thái, Nepal, Indonesia, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Pháp và Nga. Phí: 0,5–1 tháng tiền thuê.

Thực Tế Về “Điều Khoản Người Nước Ngoài”

Một số hợp đồng thuê thông thường có “điều khoản người nước ngoài” — phụ phí tiền thuê hoặc các điều khoản bổ sung áp dụng cho người thuê là người nước ngoài. Luật Cho thuê Đất và Công trình của Nhật Bản áp dụng bất kể quốc tịch, vì vậy việc tăng tiền thuê phải có lý do chính đáng và ý muốn đơn phương của chủ nhà không phải là căn cứ hợp lệ. Phí gia hạn có hiệu lực nếu được ghi rõ trong hợp đồng và cả hai bên đã đồng ý. Khi có điều gì đó trong hợp đồng cảm thấy không ổn, trang hỗ trợ nhà ở cho người nước ngoài của Tokyotập hợp tình huống tư vấn cho thuê tư nhân của MLIT là những nguồn tham khảo hữu ích.


Những Gì Bạn Có Thể và Không Thể Làm Ở Mỗi Con Đường

Sự khác biệt về tính năng giữa các con đường ảnh hưởng đến cuộc sống của bạn sau khi đến nơi. Việc có thể đăng ký địa chỉ thẻ cư trú hay không quyết định tốc độ thiết lập các thủ tục hành chính còn lại.

Tính năngShare houseMonthly mansionThuê thông thường
Đăng ký địa chỉ thẻ cư trúTùy theo cơ sởTùy theo cơ sởĐược phép
Đăng ký giấy chứng nhận cư trú (住民票)Tùy theo cơ sởTùy theo cơ sởĐược phép
Nhận thư tínHộp thư chung / hộp thư riêngHộp thư riêngHộp thư riêng
Địa chỉ mở tài khoản ngân hàngNếu đăng ký cư trú được phépNếu đăng ký cư trú được phépĐược phép
Ở cùng gia đìnhThường không được phépĐược phépĐược phép
Nuôi thú cưngThường không được phépTùy theo cơ sởTùy theo cơ sở
Đồ nội thất và thiết bịĐược cung cấpĐược cung cấpBạn tự trang bị
Tiện íchThường đã gộp vào tiền thuêThường đã gộp vào tiền thuêHợp đồng riêng

Mở tài khoản ngân hàng tại Tokyo thường yêu cầu địa chỉ đã đăng ký cư trú. Việc share house hay monthly mansion của bạn có cho phép đăng ký cư trú hay không trực tiếp ảnh hưởng đến tốc độ bạn có thể thiết lập tài khoản ngân hàng, hợp đồng di động và bảo hiểm y tế sau khi đến nơi.


Ma Trận Visa × Thời Gian Lưu Trú

Loại visa của bạn quyết định những con đường nào khả thi.

VisaShare houseMonthly mansionThuê thông thường
Working Holiday (tối đa 1 năm)Lựa chọn đầu tiên mạnh nhấtCầu nối khả thiKhó vượt qua nếu thời gian cư trú ngắn
Lao động (Kỹ sư / Chuyên gia Nhân văn / Dịch vụ Quốc tế, v.v.)Cầu nối ngay sau khi đếnCầu nối đến khi thuê thông thườngAn toàn hơn sau 1 năm làm việc
Sinh viênLựa chọn đầu tiên mạnh nhất (có thể có lựa chọn gắn với trường)Cầu nốiKhả thi với sự bảo lãnh của trường hoặc gia đình
Quản lý kinh doanhThường không được chọnKhả thi như căn cứLựa chọn đầu tiên mạnh nhất
Thường trú / Vợ/chồng của người NhậtTùy chọnCầu nối ngắn hạnLựa chọn đầu tiên mạnh nhất (đôi khi không cần người bảo lãnh)

Hành trình tiêu biểu:

  • Working Holiday: đến nơi → share house trong suốt năm → về nước, hoặc chuyển sang visa lao động và dọn vào monthly mansion hoặc thuê thông thường.
  • Visa lao động: đến nơi → share house hoặc monthly mansion trong tháng đầu → thuê thông thường khi đã có bằng chứng việc làm.
  • Sinh viên: share house gắn với trường hoặc ký túc xá → thuê thông thường sau khi tốt nghiệp và có việc làm.

Mô Phỏng Chi Phí: 3, 6 và 12 Tháng

Tổng chi phí cho mỗi con đường với hai mức tiền thuê mẫu (¥80.000 và ¥100.000). Hãy xem đây là ước tính sơ bộ — con số thực tế của bạn phụ thuộc vào bất động sản, điều khoản hợp đồng và thuế.

Cách tính: share house = tiền thuê hàng tháng × số tháng (giả định chi phí ban đầu không đáng kể); monthly mansion = ¥150.000 ban đầu + tiền thuê hàng tháng × (số tháng − 1); thuê thông thường = 4 tháng tiền thuê trả trước + tiền thuê hàng tháng × số tháng.

Mẫu A: tiền thuê ¥80.000

Thời gianShare houseMonthly mansionThuê thông thường
3 tháng~¥240.000~¥310.000~¥560.000
6 tháng~¥480.000~¥550.000~¥800.000
12 tháng~¥960.000~¥1.030.000~¥1.280.000

Mẫu B: tiền thuê ¥100.000

Thời gianShare houseMonthly mansionThuê thông thường
3 tháng~¥300.000~¥350.000~¥700.000
6 tháng~¥600.000~¥650.000~¥1.000.000
12 tháng~¥1.200.000~¥1.250.000~¥1.600.000

Trong ngắn hạn (3 tháng hoặc ít hơn), share house tiết kiệm nhất vì hợp đồng thuê thông thường tốn 4–5 tháng tiền thuê chỉ riêng chi phí ban đầu. Ở mốc sáu tháng, share house và monthly mansion hội tụ về mức chi phí tương đương. Ở mười hai tháng trở lên, thuê thông thường vẫn đắt hơn share house khoảng 30%, và phí gia hạn đến hạn mỗi hai năm.

Share house và monthly mansion đều đã có đồ nội thất, giúp loại bỏ chi phí mua sắm đồ đạc và thiết bị gia dụng. Thuê thông thường phù hợp hơn khi bạn thuê dài hạn và muốn tự trang trí theo ý thích riêng.


Phải Làm Gì Nếu Bạn Không Có Người Liên Lạc Khẩn Cấp Tại Nhật

Share house và monthly mansion đôi khi bỏ qua yêu cầu người liên lạc khẩn cấp; hợp đồng thuê thông thường và công ty bảo lãnh hầu như luôn yêu cầu. Nếu bạn vừa đến và chưa có người thân hay quen biết thân thiết tại đây, các lựa chọn thay thế bao gồm:

Yêu cầu về người liên lạc khẩn cấp thay đổi tùy theo bất động sản, công ty quản lý và công ty bảo lãnh. Không nhất thiết phải là người thân — bạn bè, bạn đời, quản lý nơi làm việc, hoặc đồng nghiệp đều có thể đảm nhận vai trò này.

Nếu bạn không có người thân tại Nhật, bạn có thể đăng ký một người bạn tin cậy hoặc quản lý / đồng nghiệp nơi làm việc. Người có visa lao động thường dùng địa chỉ liên lạc tại nơi làm việc; người nước ngoài đang cư trú đôi khi đăng ký “đầu mối liên lạc của công ty chủ quản” (nhân viên HR phụ trách tuyển dụng của họ) — các đơn vị vận hành thực tế chấp nhận điều này. Bạn sẽ khai tên, số điện thoại, địa chỉ và mối quan hệ trên đơn đăng ký.

Đối với sinh viên, nhờ phòng hỗ trợ sinh viên quốc tế hoặc giáo sư hướng dẫn của trường là một con đường, nhưng chính sách từng trường khác nhau. Trang kiến thức cơ bản về nhà ở của Trung tâm Hỗ trợ Sinh viên Quốc tế Đại học Kyoto nêu rằng “Đại học Kyoto không đóng vai trò người bảo lãnh” — họ giả định bạn sẽ sử dụng công ty bảo lãnh cộng với hai người liên lạc khẩn cấp (một ở nước gốc và một ở Nhật). Hãy kiểm tra với phòng hỗ trợ sinh viên quốc tế của trường bạn về chính sách cụ thể.

Dịch vụ người liên lạc khẩn cấp có thu phí là một lựa chọn khác. Theo giải thích của Saison Card, giá thường dao động ¥10.000–20.000 cho hợp đồng 1 năm hoặc ¥10.000–30.000 cho hợp đồng 2 năm, với một số đơn vị vận hành thay đổi phí theo thuộc tính của người đăng ký. Đối với người nước ngoài, “bắt buộc phải nói được tiếng Nhật” là điều kiện phổ biến — dịch vụ thường kiêm luôn vai trò phiên dịch.

Các công ty bảo lãnh thân thiện với người nước ngoài đôi khi cung cấp gói dịch vụ trọn gói trong đó chính công ty bảo lãnh đóng vai trò là người liên lạc khẩn cấp của bạn. ielove Partners và các đơn vị chuyên biệt trong lĩnh vực này thường tính phí 0,5–1 tháng tiền thuê với hỗ trợ đa ngôn ngữ được tích hợp sẵn.


Tổng Kết

Ba con đường cho phép bạn sinh sống tại Tokyo mà không cần người bảo lãnh là người Nhật: share house, monthly mansion, và hợp đồng thuê thông thường được bảo lãnh bởi công ty bảo lãnh. Bản đồ thực tế: share house ngay sau khi đến, monthly mansion làm cầu nối 3 tháng, và thuê thông thường cho trung và dài hạn khi bạn đã ổn định với đồ đạc của mình.

Để tìm hiểu toàn bộ quy trình thuê thông thường — tìm kiếm bất động sản, xem nhà, ký hợp đồng, dọn vào — bài viết Thuê Căn Hộ Tại Tokyo Với Tư Cách Người Nước Ngoài trình bày chi tiết về chi phí ban đầu và cách sử dụng các trang đăng tin. Sau khi dọn vào, Lần Đầu Sống Một Mình Tại Tokyo, Hướng Dẫn Thủ Tục Văn Phòng Phường, và Thẻ Tín Dụng Cho Người Nước Ngoài Tại Nhật để thiết lập thanh toán tự động tiền thuê là những bài đọc tiếp theo tự nhiên.

Cách bạn đảm bảo chỗ ở trong những tuần đầu tiên ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình thiết lập cuộc sống còn lại. Hiểu rõ ba con đường giúp bạn lựa chọn phù hợp với visa, thời gian lưu trú và ngân sách của mình.


Tài Liệu Tham Khảo:

* Bài viết này được dịch từ bản gốc tiếng Anh với sự hỗ trợ của dịch tự động. Một số cách diễn đạt có thể chưa tự nhiên.

Chia sẻ bài viết này

T O K Y O . H O W

Mọi điều về Tokyo, từng bước một.

tokyo.how là hướng dẫn thực tế cho Tokyo — viết bởi những người sống ở đây. Từ tàu điện đến tìm căn hộ, chúng tôi giải thích mọi thứ từng bước.