W O R K
Giải thích hệ thống tìm việc ở Nhật — Những điều người nước ngoài cần biết
Tuyển dụng hàng loạt sinh viên mới, rirekisho, lễ nghi phỏng vấn, thay đổi visa — hướng dẫn cho người nước ngoài về hệ thống việc làm độc đáo của Nhật Bản với dữ liệu chính thức.
Bức tranh toàn cảnh
Số lượng lao động nước ngoài tại Nhật vượt quá 2,3 triệu người tính đến tháng 10 năm 2024 (Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi) — tăng 12,4% so với năm trước và cao nhất từ trước đến nay. Theo quốc tịch, lao động Việt Nam (570.000), Trung Quốc (408.000), và Philippines (245.000) đứng đầu. Theo loại visa, “Lĩnh vực chuyên môn/kỹ thuật” là nhóm lớn nhất với 718.000 người.
Các con số cho thấy tình hình đang tốt lên cho người tìm việc nước ngoài. Nhưng hệ thống tuyển dụng Nhật Bản có những đặc điểm riêng biệt khiến người mới đến bất ngờ.
”Shinsotsu Ikkatsu Saiyou” — Tuyển dụng hàng loạt sinh viên mới tốt nghiệp
Hầu hết các công ty Nhật tuyển sinh viên mới tốt nghiệp một lần mỗi năm, tất cả bắt đầu vào tháng 4. Lịch trình do chính phủ quy định hoạt động như sau: thông tin tuyển dụng mở vào tháng 3 năm thứ 3 đại học, sàng lọc chính thức bắt đầu vào tháng 6, và offer chính thức được đưa ra vào tháng 10.
Ở hầu hết các quốc gia, công ty tuyển dụng khi có vị trí trống. Ở Nhật, công ty tuyển hàng loạt sinh viên sắp tốt nghiệp và quyết định bộ phận phân công sau khi họ gia nhập. Việc ứng tuyển mà không biết vai trò chính xác là điều bình thường.
Tuy nhiên, hệ thống đang phát triển. Liên đoàn Doanh nghiệp Nhật Bản (Keidanren) hiện khuyến khích tuyển dụng quanh năm bên cạnh tuyển dụng hàng loạt, và các công ty IT và startup ngày càng sử dụng tuyển dụng theo vị trí (ジョブ型雇用 / jobu-gata koyou), nơi bạn ứng tuyển cho một vai trò cụ thể.
Tuyển dụng giữa sự nghiệp
Nếu bạn đã có kinh nghiệm làm việc, bạn nộp đơn qua tin tuyển dụng giữa sự nghiệp (中途採用 / chuuto saiyou). Không có lịch trình cố định — các vị trí có sẵn quanh năm thông qua trang tuyển dụng và công ty săn đầu người. Quy trình tiêu chuẩn: sàng lọc hồ sơ → phỏng vấn → offer.
Đối với người nước ngoài, khả năng tiếng Nhật và tư cách visa làm việc hợp lệ là tiêu chí sàng lọc đầu tiên.
Lịch trình tìm việc sinh viên mới tốt nghiệp
Nếu bạn là du học sinh tại trường đại học hoặc sau đại học Nhật Bản, tìm việc (就活 / shuukatsu) bắt đầu từ mùa hè năm thứ 3.
Năm thứ 3, mùa hè–thu: Thực tập
Đây là thời điểm bạn tham gia thực tập tại doanh nghiệp. Bắt đầu từ khóa 2026, các công ty có thể sử dụng thông tin thu thập được trong các kỳ thực tập đạt tiêu chuẩn cho sàng lọc tuyển dụng. Tham gia thực tập có thể dẫn đến lời mời sàng lọc sớm từ công ty đó.
Năm thứ 3, từ tháng 3: Buổi giới thiệu & Đăng ký
Thông tin tuyển dụng của các công ty được công khai đồng loạt. Bạn đăng ký trên các trang tìm việc như Rikunabi và Mynavi để nộp “entries” (biểu hiện quan tâm) và tham dự buổi giới thiệu công ty (説明会 / setsumeikai). Nhiều công ty yêu cầu Entry Sheet (ES) trong giai đoạn này.
Năm thứ 4, từ tháng 6: Sàng lọc bắt đầu
Phỏng vấn và bài kiểm tra năng lực (SPI) bắt đầu nghiêm túc. Các công ty lớn theo lịch trình này, nhưng công ty venture và công ty vốn nước ngoài thường bắt đầu sàng lọc trước tháng 6.
Năm thứ 4, tháng 10: Lễ trao offer chính thức
Offer chính thức (内定 / naitei) được đưa ra. Trên thực tế, hầu hết sinh viên nhận offer không chính thức (内々定 / nai-naitei) ngay sau khi sàng lọc tháng 6 bắt đầu. Tháng 10 phần lớn chỉ là thủ tục nghi lễ.
Hướng dẫn tìm việc cho du học sinh có sẵn từ JASSO (Tổ chức Dịch vụ Sinh viên Nhật Bản).
Tài liệu ứng tuyển — Không phải CV thông thường
Nhật Bản sử dụng các định dạng tài liệu riêng cho đơn xin việc. Chúng khác với resume hay CV phương Tây, và những gì bạn cần phụ thuộc vào việc bạn là ứng viên sinh viên mới tốt nghiệp hay giữa sự nghiệp.
Rirekisho (履歴書) — CV tiêu chuẩn
Tài liệu định dạng cố định liệt kê thông tin cá nhân, học vấn và lịch sử công việc. Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi cung cấp mẫu khuyến nghị, và hầu hết các công ty mong đợi định dạng này.
Điểm khác biệt chính so với resume phương Tây:
- Yêu cầu ảnh. Bạn đính kèm ảnh chân dung (3cm × 4cm) — vest, nền trắng hoặc xanh. Máy chụp ảnh tại ga tàu (証明写真機 / shoumei shashin-ki) có thể tạo ra những tấm ảnh này với giá khoảng ¥800.
- Một số công ty vẫn muốn bản viết tay. Rirekisho tạo bằng máy tính đang trở thành tiêu chuẩn, nhưng các công ty truyền thống có thể đánh giá cao bản viết tay.
- Bao gồm phần động lực. Bạn viết 「志望動機」 (shibou douki / “lý do ứng tuyển”) tùy chỉnh cho từng công ty.
Shokumu-Keirekisho (職務経歴書) — Tài liệu lịch sử nghề nghiệp
Mô tả chi tiết về trách nhiệm công việc trước đây, thành tích và kỹ năng. Yêu cầu kèm theo rirekisho cho đơn ứng tuyển giữa sự nghiệp. Định dạng tương đối linh hoạt, nhưng nên giữ trong 1–2 trang A4.
Entry Sheet (エントリーシート / ES)
Sử dụng trong tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp. Mỗi công ty có định dạng riêng với các câu hỏi luận:
- “ガクチカ” (gakuchika): “Bạn đã tập trung vào điều gì trong thời sinh viên?” — Quá trình vượt qua thử thách quan trọng hơn kết quả.
- “自己PR” (jiko PR): “Hãy nói về điểm mạnh của bạn.”
- “志望動機” (shibou douki): “Tại sao bạn muốn làm việc ở đây?”
Câu trả lời thường từ 400–800 ký tự bằng tiếng Nhật.
Tài liệu theo loại tuyển dụng
| Tài liệu | Sinh viên mới | Giữa sự nghiệp |
|---|---|---|
| Rirekisho (履歴書) | ◯ | ◯ |
| Entry Sheet (ES) | ◯ | — |
| Shokumu-keirekisho (職務経歴書) | — | ◯ |
| SPI / bài kiểm tra năng lực | ◯ (hầu như luôn luôn) | △ (tùy công ty) |
| Portfolio / mẫu công việc | △ (tùy vai trò) | △ (tùy vai trò) |
Đối với sinh viên mới tốt nghiệp, Entry Sheet và SPI là cốt lõi của quy trình sàng lọc. Đối với ứng viên giữa sự nghiệp, shokumu-keirekisho — cách bạn trình bày kinh nghiệm làm việc — là yếu tố quyết định. Rirekisho được yêu cầu cho cả hai, nhưng cho vị trí giữa sự nghiệp, tài liệu lịch sử nghề nghiệp mang trọng lượng hơn.
Bài kiểm tra năng lực SPI
Hầu hết các công ty Nhật yêu cầu ứng viên làm bài kiểm tra SPI (Synthetic Personality Inventory) trước giai đoạn phỏng vấn. Được phát triển bởi Recruit Management Solutions, hơn 10.000 công ty sử dụng hàng năm.
SPI gồm hai phần:
Bài kiểm tra năng lực:
- Phần ngôn ngữ (từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu) — thực hiện bằng tiếng Nhật
- Phần phi ngôn ngữ (toán, suy luận logic) — cấp độ trung học cơ sở đến trung học phổ thông
Bài kiểm tra tính cách:
- Khoảng 300 câu hỏi trắc nghiệm
- Đo lường khả năng thích ứng công việc và khả năng chịu áp lực
Phần ngôn ngữ là rào cản lớn nhất cho người nước ngoài. Khả năng đọc ở mức JLPT N1 là mức tối thiểu, và luyện tập với sách ôn SPI (có sẵn tại bất kỳ hiệu sách nào) là cách tiếp cận tiêu chuẩn.
Ngoài SPI, một số công ty sử dụng các bài kiểm tra khác như Tamatebako (玉手箱) hoặc GAB. Nghiên cứu trước bài kiểm tra nào công ty mục tiêu sử dụng sẽ tiết kiệm thời gian chuẩn bị.
Lễ nghi phỏng vấn — Nơi phép tắc quan trọng
Phỏng vấn tại Nhật đặt nặng lễ nghi. Biết các quy tắc không đảm bảo bạn có việc, nhưng không biết có thể khiến bạn mất việc.
Trang phục
Vest tối màu (đen, xanh navy, hoặc xám than). Cả nam và nữ đều mặc vest trang nhã đến phỏng vấn. Cà vạt nên đơn sắc hoặc họa tiết tinh tế. Ngay cả khi tin tuyển dụng ghi “trang phục tự do” (服装自由 / fukusou jiyuu), hãy chọn trang trọng hơn.
Giày: da đen. Túi: túi công sở đựng được tài liệu A4. Đây là đồng phục.
Đúng giờ
Đến sớm 10 phút. Ở Nhật, đến “đúng giờ” có thể cảm thấy như “vừa kịp lúc”. Hãy lên kế hoạch hoàn thành thủ tục lễ tân và chờ bên ngoài phòng phỏng vấn 5 phút trước giờ hẹn.
Nếu bạn sẽ đến muộn, hãy gọi điện trước — không chỉ email. Nói: 「遅れてしまい申し訳ございません。○時に到着予定です」 (Okurete shimai moushiwake gozaimasen. ○-ji ni touchaku yotei desu. / “Tôi xin lỗi vì đến muộn. Tôi dự kiến đến lúc ○ giờ.”)
Vào và ra khỏi phòng
Vào:
- Gõ cửa ba lần
- Chờ 「どうぞ」 (Douzo / “Mời vào”)
- Mở cửa, nói 「失礼いたします」 (Shitsurei itashimasu / “Xin phép”)
- Đóng cửa, quay mặt về phía người phỏng vấn, cúi đầu, và nói 「○○と申します。本日はよろしくお願いいたします」 (○○ to moushimasu. Honjitsu wa yoroshiku onegai itashimasu. / “Tên tôi là ○○. Cảm ơn đã dành thời gian cho tôi hôm nay.”)
- Chờ 「おかけください」 (Okake kudasai / “Mời ngồi”) trước khi ngồi
Ra:
- Đứng dậy, cúi đầu, nói 「本日はお時間をいただき、ありがとうございました」 (Honjitsu wa ojikan wo itadaki, arigatou gozaimashita. / “Cảm ơn đã dành thời gian cho tôi hôm nay.”)
- Tại cửa, cúi đầu lần nữa, nói 「失礼いたします」 (Shitsurei itashimasu), và ra ngoài
Nghe có vẻ nhiều, nhưng một buổi luyện tập sẽ khiến nó trở nên tự nhiên. Trung tâm hướng nghiệp đại học và Hello Work cung cấp phỏng vấn thử — hãy tận dụng.
Câu hỏi phỏng vấn phổ biến
- 「自己紹介をしてください」 (Jiko shoukai wo shite kudasai / “Xin hãy giới thiệu bản thân”) — Giữ khoảng 1 phút: tên, bối cảnh, điểm mạnh.
- 「志望動機を教えてください」 (Shibou douki wo oshiete kudasai / “Tại sao bạn muốn làm việc ở đây?”) — Lý do cụ thể gắn với công ty đó.
- 「学生時代に力を入れたことは?」 (Gakusei jidai ni chikara wo ireta koto wa? / “Bạn đã tập trung vào điều gì khi còn là sinh viên?”) — Quá trình vượt qua thử thách mới là điều họ muốn nghe.
- 「日本で働きたい理由は?」 (Nihon de hatarakitai riyuu wa? / “Tại sao bạn muốn làm việc ở Nhật?”) — Gần như chắc chắn được hỏi với ứng viên nước ngoài.
- 「将来のキャリアプランは?」 (Shourai no kyaria puran wa? / “Kế hoạch nghề nghiệp của bạn là gì?”) — Họ muốn nghe tư duy dài hạn.
Thay đổi tư cách visa
Du học sinh nhận được việc ở Nhật cần thay đổi tư cách visa từ “Du học” (留学) sang loại cho phép làm việc. Phổ biến nhất là “Kỹ sư/Chuyên gia Nhân văn/Dịch vụ Quốc tế” (技術・人文知識・国際業務 / gijutsu, jinbun chishiki, kokusai gyoumu).
Visa này bao gồm những gì
Tư cách này dành cho công việc sử dụng kiến thức có được qua giáo dục bậc cao:
- Công nghệ: kỹ sư, lập trình viên, thiết kế hệ thống, R&D
- Nhân văn: lập kế hoạch, kinh doanh, marketing, kế toán, pháp lý
- Dịch vụ quốc tế: biên/phiên dịch, giảng dạy ngôn ngữ, thương mại quốc tế, thiết kế
Yêu cầu quan trọng: chuyên ngành đại học của bạn phải liên quan đến nhiệm vụ công việc. Ví dụ, sinh viên ngành văn học ứng tuyển vào vị trí kỹ thuật có nguy cơ bị từ chối nếu mối liên hệ không rõ ràng.
Thời hạn nộp đơn
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh khuyến nghị nộp đơn cho ngày bắt đầu tháng 4 từ ngày 1 tháng 12 đến cuối tháng 1. Đơn đổ dồn từ tháng 1 đến tháng 3 hàng năm, làm chậm thời gian xử lý.
Tiêu chuẩn mới từ tháng 12 năm 2025
Yêu cầu tài liệu đã được đơn giản hóa cho người nộp đơn đáp ứng bất kỳ điều kiện nào sau đây:
- Tốt nghiệp (hoặc dự kiến tốt nghiệp) từ trường đại học, sau đại học, hoặc cao đẳng Nhật Bản
- Tốt nghiệp từ trường đại học nước ngoài xếp hạng trong top 300 trên ít nhất 2 trong 3 bảng xếp hạng đại học lớn (QS, THE, ARWU)
- Gia nhập công ty đã từng tuyển sinh viên thông qua quy trình chuyển đổi visa từ du học sang làm việc
Lưu ý: lao động phái cử (派遣 / haken) bị loại trừ khỏi quy trình đơn giản hóa này.
Tài liệu cần thiết (trường hợp tiêu chuẩn)
- Đơn xin thay đổi tư cách cư trú
- Ảnh (4cm × 3cm)
- Hộ chiếu và Thẻ cư trú
- Bằng tốt nghiệp hoặc giấy chứng nhận tốt nghiệp dự kiến
- Hợp đồng lao động hoặc thư mời làm việc
- Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh của công ty (登記事項証明書)
- Báo cáo tài chính của công ty (năm tài chính gần nhất)
Nộp đơn tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh khu vực gần nhất. Thời gian xử lý thường mất 1–3 tháng.
Văn hóa nơi làm việc Nhật Bản — Điều gì chờ đợi sau khi gia nhập
Có được việc là một chuyện. Hòa nhập nơi làm việc là chuyện khác.
Thâm niên và hiệu suất — Mô hình kết hợp
Các công ty Nhật theo truyền thống sử dụng hệ thống 年功序列 (nenkou joretsu / dựa trên thâm niên) nơi lương và thăng chức tương quan với tuổi tác và thời gian làm việc. Lương theo hiệu suất đang phát triển, nhưng hầu hết các công ty vận hành mô hình kết hợp — chế độ thuần dựa trên thành tích vẫn là ngoại lệ.
Đào tạo nhân viên mới
Nhân viên mới tuyển vào tháng 4 thường trải qua đào tạo kéo dài từ vài ngày đến vài tháng. Nội dung từ nghi thức trao đổi danh thiếp (名刺交換 / meishi koukan) đến phép lịch sự qua điện thoại, keigo (kính ngữ tiếng Nhật), và kiến thức ngành. Khác với nhiều quốc gia nơi bạn nhảy ngay vào công việc, các công ty Nhật đầu tư vào quá trình hội nhập.
”Hou-Ren-Sou” (報連相)
Nguyên tắc giao tiếp quan trọng nhất tại nơi làm việc Nhật: 報告 (houkoku / báo cáo), 連絡 (renraku / thông báo), 相談 (soudan / tham vấn). Trước khi tự ý hành động, hãy báo cáo cấp trên, thông báo đồng nghiệp liên quan, và tham vấn khi nghi ngờ. Việc bạn thích ứng với hou-ren-sou ảnh hưởng đáng kể đến cách bạn được đánh giá.
Làm thêm giờ và nghỉ phép có lương
Luật Tiêu chuẩn Lao động Nhật Bản quy định thời gian làm việc hợp pháp là 8 giờ/ngày và 40 giờ/tuần. Làm thêm giờ bị giới hạn ở mức 45 giờ/tháng và 360 giờ/năm theo nguyên tắc. Nghỉ phép có lương bắt đầu với 10 ngày sau 6 tháng làm việc.
Rập khuôn về làm việc quá sức tồn tại có lý do, nhưng thực tế khác nhau rất nhiều tùy ngành và công ty. Các công ty IT và startup ngày càng cung cấp các thỏa thuận linh hoạt.
Khi mọi thứ không như kế hoạch
Đơn xin thay đổi visa bị từ chối: Bạn có thể hỏi cục xuất nhập cảnh lý do và nộp lại. Vấn đề phổ biến nhất là mối liên hệ yếu giữa chuyên ngành đại học và nhiệm vụ công việc. Phối hợp với nhà tuyển dụng để viết lại hợp đồng lao động với mô tả công việc cụ thể hơn — điều này thường giải quyết vấn đề.
Điểm SPI quá thấp: Một số công ty sử dụng SPI như ngưỡng cứng, nhưng những công ty khác cân nhắc nó cùng với phỏng vấn. Đừng từ bỏ một công ty chỉ vì bạn cảm thấy SPI không tốt. Cách chuẩn bị tiêu chuẩn: làm đi làm lại sách ôn SPI và nâng tốc độ đọc tiếng Nhật.
Không nhận được offer: Shinsotsu Ouen Hello Work cung cấp tư vấn việc làm miễn phí cho du học sinh, bao gồm giới thiệu đến các công ty đang tích cực tuyển người nước ngoài và xem xét hồ sơ.
Các con đường thay thế
Nếu tiếng Nhật của bạn chưa đủ mạnh cho quy trình tiêu chuẩn, hoặc nếu định dạng tìm việc Nhật Bản không phù hợp với bối cảnh của bạn:
Tìm các vị trí sử dụng tiếng Anh: Các công ty vốn nước ngoài và công ty Nhật hoạt động toàn cầu cung cấp các vai trò nơi tiếng Anh là ngôn ngữ làm việc chính. Tìm kiếm trên LinkedIn, GaijinPot Jobs, hoặc Indeed Japan với từ khóa “English”.
Visa Lao động kỹ năng đặc định: Chương trình Lao động kỹ năng đặc định tiếp nhận lao động nước ngoài trong 16 ngành thiếu hụt lao động — điều dưỡng, xây dựng, dịch vụ ăn uống, và khách sạn trong số đó. Yêu cầu: JLPT N4 trở lên cộng bài kiểm tra kỹ năng chuyên ngành.
Sử dụng công ty tuyển dụng: Các công ty tuyển dụng chuyên về nhân tài nước ngoài có thể ghép bạn với các vị trí phù hợp với kinh nghiệm và kỹ năng, đồng thời hỗ trợ viết hồ sơ và chuẩn bị phỏng vấn.
Câu hỏi thường gặp
Người nước ngoài có thể tìm được việc ở Nhật mà không biết tiếng Nhật không?
Có, nhưng lựa chọn bị hạn chế. Các công ty vốn nước ngoài, công ty IT và vị trí giảng dạy tiếng Anh thường sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ làm việc. Đối với hầu hết các công ty Nhật, tiếng Nhật trình độ kinh doanh (JLPT N2 trở lên) là yêu cầu. Lĩnh vực IT và kỹ thuật có xu hướng linh hoạt hơn về yêu cầu ngôn ngữ.
Tuyển dụng hàng loạt shinsotsu ở Nhật là gì?
Tuyển dụng hàng loạt shinsotsu (新卒) là hệ thống của Nhật Bản, trong đó các công ty tuyển sinh viên đại học mới tốt nghiệp theo nhóm, tất cả bắt đầu vào ngày 1 tháng 4. Quy trình bắt đầu từ mùa hè năm thứ 3 với thực tập, sau đó là nộp đơn chính thức vào tháng 3 năm cuối. Hệ thống này là đặc trưng riêng của Nhật Bản và ảnh hưởng đến hầu hết sinh viên mới tốt nghiệp tìm việc.
Tôi cần visa gì để làm việc ở Nhật?
Visa làm việc phổ biến nhất cho công việc văn phòng là Kỹ sư/Chuyên gia Nhân văn/Dịch vụ Quốc tế (技術・人文知識・国際業務). Sinh viên thay đổi tư cách nên nộp đơn trước 3-4 tháng so với ngày bắt đầu dự kiến. Đơn yêu cầu Giấy chứng nhận tư cách từ nhà tuyển dụng, hộ chiếu và các tài liệu hỗ trợ.
Rirekisho là gì và tôi có cần không?
Rirekisho (履歴書) là định dạng CV tiêu chuẩn của Nhật Bản. Nó bao gồm ảnh, thông tin cá nhân, học vấn và lịch sử công việc trong một mẫu có cấu trúc. Hầu hết các công ty Nhật yêu cầu nó, kể cả ứng viên giữa sự nghiệp. Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi cung cấp mẫu chính thức. Khác với CV phương Tây, rirekisho thường được viết tay hoặc điền theo một định dạng cụ thể.
Bài viết liên quan
- Tìm việc kỹ sư IT ở Nhật — Trải nghiệm trực tiếp của sinh viên mới tốt nghiệp về quy trình tuyển dụng IT
- Bảo hiểm y tế & Lương hưu tại Nhật — Đăng ký bảo hiểm và lương hưu sau khi bắt đầu công việc
- Hướng dẫn thanh toán tại Nhật — Phương thức thanh toán hữu ích khi bạn đã có tài khoản lương
- Cách tìm căn hộ ở Tokyo — Tìm nơi ở sau khi có việc. Bao gồm chi phí ban đầu và tài liệu cần thiết
- Hướng dẫn 23 phường đặc biệt Tokyo — Chọn khu vực dựa trên tuyến đi làm
Tài liệu tham khảo:
- Ministry of Health, Labour and Welfare, “Summary of Foreign Employment Status Reports (as of October 2024)” https://www.mhlw.go.jp/stf/newpage_50256.html (truy cập: 2026-02-17)
- Immigration Services Agency, “Status of Residence: Engineer/Specialist in Humanities/International Services” https://www.moj.go.jp/isa/applications/status/gijinkoku.html (truy cập: 2026-02-17)
- Immigration Services Agency, “For those planning to change from Student to Work status” https://www.moj.go.jp/isa/10_00240.html (truy cập: 2026-02-17)
- Cabinet Secretariat, “Requests Regarding Job Hunting and Recruitment Activities” https://www.cas.go.jp/jp/seisaku/shushoku_katsudou_yousei/index.html (truy cập: 2026-02-17)
- Ministry of Health, Labour and Welfare, “New Resume Format Example” https://www.mhlw.go.jp/stf/newpage_kouseisaiyou030416.html (truy cập: 2026-02-17)
- Immigration Services Agency, “Specified Skilled Worker System” https://www.moj.go.jp/isa/applications/ssw/index.html (truy cập: 2026-02-17)
* Bài viết này được dịch từ bản gốc tiếng Anh với sự hỗ trợ của dịch tự động. Một số cách diễn đạt có thể chưa tự nhiên.