E X P L O R E
Hướng Dẫn Shinkansen: Đặt Vé, Giá Vé & Cách Đi Tàu
Cách đặt vé shinkansen qua SmartEX: giá vé và thời gian nhanh nhất (Tokyo–Shin-Osaka ¥14,720), so sánh ghế có đặt trước và không đặt trước, quy tắc JR Pass, và mẹo về hành lý cỡ lớn.
Dịch vụ đặt vé bạn chọn phụ thuộc vào điểm đến. Sau khi xác định được điểm đến, chỉ cần chọn giá vé và loại ghế là xong. Dù không đọc được tiếng Nhật, bạn vẫn có thể hoàn thành toàn bộ quá trình — từ đặt vé đến lên tàu — chỉ bằng điện thoại.
Lần đầu đi? Đây là tóm tắt ngắn gọn: ① Chọn dịch vụ đặt vé theo điểm đến (SmartEX cho Osaka, Kyoto, Nagoya) → ② Đặt vé trên SmartEX và nhận mã QR → ③ Chọn ghế đặt trước → ④ Đưa mã QR trên điện thoại vào cửa soát vé. Bốn bước là lên tàu được rồi.
Chọn Dịch Vụ Đặt Vé
Chọn dịch vụ phù hợp với điểm đến của bạn.
| Điểm đến | Tuyến đường | Dịch vụ đặt vé |
|---|---|---|
| Osaka, Kyoto, Nagoya, Hiroshima, Hakata | Tokaido / Sanyo / Kyushu Shinkansen | SmartEX |
| Sendai, Shin-Aomori, Kanazawa, Niigata, Nagano | Tohoku / Hokuriku / Joetsu Shinkansen | Eki-net |
| Hành trình phức tạp, đặt chỗ bằng JR Pass | Tất cả các tuyến | Midori-no-madoguchi (Phòng vé JR) |
SmartEX
SmartEX là dịch vụ đặt vé trực tuyến cho các tuyến Tokaido, Sanyo và Kyushu Shinkansen (Tokyo–Shin-Osaka–Hakata–Kagoshima-Chuo). Không có phí thường niên, giao diện bằng tiếng Anh, và có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng phát hành ngoài Nhật Bản (Visa, Mastercard, JCB, Amex, Diners).
Đặt vé mở trước một tháng so với ngày khởi hành. Ưu điểm lớn nhất là bạn lên tàu bằng cách đưa mã QR trên điện thoại lên máy đọc tại cửa soát vé — không cần vé giấy. (Bạn sẽ nhận được xác nhận đặt vé để kiểm tra số ghế.) Đây là lựa chọn đơn giản nhất cho người lần đầu đi tàu.
Eki-net
Eki-net là trang đặt vé của JR East, phục vụ các tuyến Tohoku, Akita, Yamagata, Hokkaido, Joetsu và Hokuriku Shinkansen. Đặt vé cơ bản có giao diện tiếng Anh, nhưng vé giảm giá (giá Tokuda-ne) chỉ truy cập được qua giao diện tiếng Nhật và yêu cầu địa chỉ cùng số điện thoại Nhật Bản.
Midori-no-madoguchi (Phòng Vé JR)
Đây là quầy vé có nhân viên tại các ga lớn. Đây là lựa chọn đáng tin cậy nhất cho các hành trình phức tạp hoặc đặt chỗ bằng JR Pass — hầu hết các ga lớn đều có nhân viên biết tiếng Anh. Viết sẵn điểm đến, ngày, giờ và sở thích về ghế ra giấy trước khi đến sẽ giúp mọi việc diễn ra suôn sẻ hơn.
Một điều cần lưu ý: các công ty JR vận hành quầy vé riêng biệt. “Midori-no-madoguchi” là quầy của JR East, trong khi JR Central — vận hành tuyến Tokaido Shinkansen — gọi quầy của mình là “kippu-uriba” (phòng vé JR). Vé giấy đặt qua SmartEX cho tuyến Tokaido, Sanyo hoặc Kyushu Shinkansen không thể lấy tại quầy JR East (Midori-no-madoguchi). Để được hỗ trợ tại quầy, hãy đến kippu-uriba của JR Central — tại ga Tokyo, các quầy này nằm ở phía Yaesu gần cửa soát vé Tokaido Shinkansen, và ga Shinagawa cũng có. Trong khu vực JR East, bạn vẫn có thể lấy vé SmartEX tại máy bán vé ghế đặt trước (tại trung tâm Tokyo, Yokohama, Kawasaki, Odawara và Atami), nhưng không tại quầy có nhân viên. Tốt hơn nữa, liên kết thẻ IC với đặt vé SmartEX của bạn và đi tàu không cần vé — khi đó bạn không cần lấy vé giấy ở quầy nào cả.
Cách Đặt Vé Trên SmartEX
Quy trình đặt vé trực tuyến diễn ra theo từng bước.
- Tạo tài khoản — Đăng ký địa chỉ email và thẻ tín dụng trên trang đăng ký SmartEX. Không cần phí thường niên.
- Nhập tuyến đường và ngày đi — Chọn ga khởi hành, điểm đến và ngày, giờ di chuyển.
- Chọn tàu và ghế — Chọn tàu từ danh sách và chọn ghế của bạn. Bạn sẽ chọn hạng toa (tiêu chuẩn hoặc Green Car) và sở thích ghế cạnh cửa sổ hoặc lối đi ở đây.
- Thanh toán — Hoàn tất thanh toán bằng thẻ tín dụng đã đăng ký.
- Chọn cách lên tàu — Bạn có thể lên tàu qua mã QR, thẻ IC đã đăng ký, hoặc vé giấy đổi tại ga. Tùy chọn mã QR chỉ cần đưa màn hình điện thoại lên máy đọc tại cửa soát vé.
Bạn có thể thay đổi đặt vé nhiều lần trước khi khởi hành (trừ vé giảm giá).
Giá Vé và Thời Gian Di Chuyển Theo Tuyến
Bảng dưới đây hiển thị giá vé ước tính mùa thường cho ghế đặt trước ở toa tiêu chuẩn. Giá thay đổi theo mùa (thấp điểm, thường, cao điểm, cao điểm nhất) và phương thức mua, vì vậy hãy xác nhận số tiền cuối cùng tại màn hình đặt vé. Thời gian di chuyển là thời gian của chuyến nhanh nhất hiện có.
Tokaido Shinkansen (đặt qua SmartEX)
| Tuyến đường | Ghế đặt trước Nozomi, mùa thường | Thời gian nhanh nhất |
|---|---|---|
| Tokyo → Nagoya | khoảng ¥11,300 | khoảng 1 giờ 34 phút |
| Tokyo → Kyoto | khoảng ¥14,170 | khoảng 2 giờ 10 phút |
| Tokyo → Shin-Osaka | khoảng ¥14,720 | nhanh nhất 2 giờ 21 phút |
Các mức giá trên là ước tính mùa thường — xem bảng giá SmartEX để biết giá theo từng tuyến và JR Central để biết thời gian di chuyển. Tàu Nozomi nhanh nhất Tokyo–Shin-Osaka mất 2 giờ 21 phút, nhưng các chuyến dừng nhiều ga hơn mất khoảng 2 giờ 30 phút.
Dùng ưu đãi EX Hayatoku 21 đặt trước: Nếu đặt trước ít nhất 21 ngày trước ngày khởi hành (trước 11:30 PM), giá vé Tokyo–Shin-Osaka giảm còn ¥12,980 — rẻ hơn khoảng ¥1,700 so với mức thường ¥14,720. Tuy nhiên, không thể thay đổi sau khi đặt vé, và vé chỉ có giá trị cho đúng chuyến tàu bạn đã đặt. Nếu lỡ chuyến tàu, vé sẽ bị hủy và bạn cần hoàn tiền rồi đặt lại.
Tohoku và Hokuriku Shinkansen (đặt qua Eki-net)
| Tuyến đường | Tàu | Ghế đặt trước, mùa thường | Thời gian nhanh nhất |
|---|---|---|---|
| Tokyo → Sendai | Hayabusa | khoảng ¥11,630 | khoảng 1 giờ 30 phút |
| Tokyo → Kanazawa | Kagayaki | khoảng ¥14,380 | nhanh nhất 2 giờ 24 phút |
Các mức giá trên là ước tính mùa thường — kiểm tra giá vé chính xác hiện tại bằng công cụ tra cứu giá của JR East. Tàu Kagayaki tuyến Tokyo–Kanazawa đạt thời gian nhanh nhất là 2 giờ 24 phút với điều chỉnh lịch trình ngày 14 tháng 3 năm 2026. Lưu ý rằng JR East đã điều chỉnh phần giá vé cơ bản của vé Tohoku và Hokuriku Shinkansen từ ngày 14 tháng 3 năm 2026 (phụ phí tàu nhanh vẫn không thay đổi).
Loại Tàu và Chọn Ghế
Ngay cả trên cùng một tuyến, loại tàu ảnh hưởng đến thời gian di chuyển và việc JR Pass của bạn có hợp lệ hay không.
| Nozomi | Hikari | Kodama | |
|---|---|---|---|
| Tốc độ | Nhanh nhất | Trung bình | Dừng tất cả các ga |
| Tokyo → Shin-Osaka | nhanh nhất khoảng 2 giờ 21 phút | khoảng 2 giờ 50 phút | khoảng 4 giờ |
| Tần suất | 3–6 chuyến/giờ | 2 chuyến/giờ | 1–2 chuyến/giờ |
| JR Pass | Không chấp nhận | Chấp nhận | Chấp nhận |
Nozomi và Mizuho không được phủ bởi JR Pass (JR Central cũng xác nhận điều này), trong khi Hikari, Sakura và Kodama có thể dùng mà không mất thêm phí.
Trên tuyến Tohoku và Hokuriku Shinkansen, các tàu nhanh nhất — Hayabusa và Kagayaki — chạy hoàn toàn với ghế đặt trước, không có toa không đặt trước. Tàu Yamabiko chậm hơn có toa không đặt trước ở toa 1–5, và Hakutaka có ghế không đặt trước ở toa 1–4. Nếu muốn ngồi ghế không đặt trước, đây là các lựa chọn của bạn.
Hạng Ghế và Cách Tính Giá
Có ba hạng ghế: không đặt trước (jiyuseki), đặt trước (shiteiseki) và Green Car.
| Hạng | Bố cục ghế | Ghi chú |
|---|---|---|
| Không đặt trước | 3+2 | Rẻ nhất. Ghế theo nguyên tắc ai đến trước được trước — có thể phải đứng trong giờ cao điểm |
| Đặt trước | 3+2 | Ghế được đảm bảo. Giá thay đổi theo mùa |
| Green Car | 2+2 | Rộng hơn và yên tĩnh hơn. Khoảng ¥5,000–¥6,000 đắt hơn ghế đặt trước tiêu chuẩn |
Phụ phí tàu nhanh không đặt trước rẻ hơn ¥530 so với ghế đặt trước mùa thường. Tuy nhiên, ghế đặt trước Nozomi có phụ phí bổ sung, nên chênh lệch thực tế giữa không đặt trước và đặt trước trên Nozomi từ Tokyo đến Shin-Osaka là khoảng ¥850 (so với ¥530 trên Hikari hoặc Kodama). Tùy chọn rẻ nhất là ghế không đặt trước — khoảng ¥13,870 cho tuyến Tokyo–Shin-Osaka với bất kỳ chuyến nào — so với khoảng ¥14,720 cho ghế đặt trước Nozomi. Với chuyến dài, phụ phí ¥850 cho ghế được đảm bảo thường đáng chi. Tokyo là ga đầu tiên trên Tokaido Shinkansen, nên đến sớm sẽ có cơ hội tốt để có ghế không đặt trước, nhưng nếu lên tàu ở ga trung gian, ghế đặt trước đáng tin cậy hơn nhiều.
Phụ phí tàu nhanh ghế đặt trước thay đổi theo mùa: rẻ hơn ¥200 trong thời điểm thấp điểm, đắt hơn ¥200 trong cao điểm, và đắt hơn ¥400 trong những thời điểm đông nhất.
Ghế Nhìn Ra Núi Phú Sĩ
Trên các chuyến Tokaido Shinkansen đi về phía tây từ Tokyo hướng Shin-Osaka, núi Phú Sĩ (Mt. Fuji) xuất hiện ở bên phải tàu. Ở toa tiêu chuẩn, ghế E là ghế cạnh cửa sổ phía núi Phú Sĩ; ở Green Car, đó là ghế D. Núi có thể nhìn thấy khoảng từ Shin-Fuji đến Shizuoka — khoảng 40–45 phút sau khi rời Tokyo. Những ngày đông quang đãng có tầm nhìn đẹp nhất.
Toa tiêu chuẩn có bố cục ghế 3+2 được ký hiệu từ A đến E, với ghế cạnh cửa sổ phía núi Phú Sĩ ở ghế E bên phải.
Hàng 3 ghế Hàng 2 ghế
Cửa sổ A B C │lối đi│ D E Cửa sổ ← Núi Phú Sĩ (bên phải, theo chiều đi)
Sử Dụng JR Pass
Người có JR Pass không thể đi tàu Nozomi hoặc Mizuho. Tuy vậy, Hikari, Sakura và Kodama được phủ hoàn toàn mà không mất thêm phí, nên di chuyển giữa các thành phố vẫn thuận tiện. Nếu muốn đi riêng tàu Nozomi hoặc Mizuho, bạn có thể mua Vé Đặc Biệt Nozomi/Mizuho riêng — ¥4,960 cho tuyến Tokyo đến Kyoto hoặc Shin-Osaka, ¥4,180 cho Tokyo đến Nagoya.
Nếu đang cân nhắc JR Pass có hợp lý về mặt tài chính không, cách tính khá đơn giản. Vé thường 7 ngày có giá ¥50,000. Khứ hồi Tokyo–Shin-Osaka trên Nozomi ghế đặt trước tốn khoảng ¥29,440, nên một chuyến khứ hồi không đủ để hòa vốn — đặt vé trực tiếp qua SmartEX sẽ rẻ hơn. Thông thường bạn cần ghé thêm ba thành phố trở lên bằng shinkansen mới có lợi khi mua vé.
Quy Định Hành Lý Cỡ Lớn
Trên Tokaido, Sanyo và Kyushu Shinkansen, vali lớn cần đặt chỗ trước.
| Kích thước (tổng ba chiều) | Quy định |
|---|---|
| 160 cm trở xuống | Không cần đặt chỗ. Có thể để trên giá hành lý hoặc dưới chân |
| Trên 160 cm đến 250 cm | Cần đặt chỗ trước cho khoang hành lý cỡ lớn (miễn phí) |
| Trên 250 cm | Không được mang vào khoang tàu |
Mang hành lý cỡ lớn mà không đặt chỗ trước sẽ bị phụ thu ¥1,000 (đã bao gồm thuế). Xe đẩy em bé, xe lăn và thiết bị thể thao đã bọc kín được miễn quy định đặt chỗ.
Từ tháng 7 năm 2025, khu vực hành lý không đặt trước đang được thử nghiệm ở khoang nối giữa các toa, nhưng hành lý có tổng kích thước vượt 160 cm không được phép để ở đó — vẫn cần đặt chỗ khoang hành lý cỡ lớn. Quy định này không áp dụng cho Tohoku, Hokuriku hoặc Joetsu Shinkansen.
Lên Tàu: Quy Trình Ngày Đi
- Qua cửa soát vé — Đưa mã QR SmartEX hoặc thẻ IC đã đăng ký lên máy đọc. Nếu đặt qua mã QR, không cần đổi sang vé giấy. Nếu có vé giấy, đưa cả vé cơ bản và vé tàu nhanh vào cùng một lúc (vé cơ bản tính theo khoảng cách; vé tàu nhanh tính phụ phí shinkansen).
- Tìm toa tàu trên sân ga — Số toa được đánh dấu trên sàn sân ga. Đứng vào hàng của số toa bạn có.
- Vào chỗ ngồi — Số ghế gồm một số và một chữ cái, ví dụ 5A.
- Thoải mái trong suốt hành trình — Được phép ăn uống trên tàu. Ekiben (弁当 cơm hộp nhà ga), tại ga Tokyo có Ekiben-ya Matsuri trong khu Gransta Tokyo (tầng B1F, trong khu soát vé) với hơn 150 loại, mở cửa hàng ngày từ 5:30 sáng đến 10:00 tối. Gọi điện trong khoang nối giữa các toa. Wi-Fi miễn phí có sẵn trong suốt hành trình.
Shinkansen, Xe Buýt Đêm hay Tàu Địa Phương
Hành lang Tokyo–Osaka có nhiều phương tiện di chuyển hơn hầu hết nơi nào khác ở Nhật. Lựa chọn phù hợp tùy vào việc bạn ưu tiên thời gian hay tiền bạc.
| Lựa chọn | Giá vé một chiều ước tính | Thời gian di chuyển | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Shinkansen (Nozomi ghế đặt trước) | khoảng ¥14,720 | nhanh nhất 2 giờ 21 phút | Nhanh, tần suất cao |
| Xe buýt đêm / đường cao tốc | Hàng 4 ghế từ khoảng ¥3,300 / Hàng 3 ghế từ khoảng ¥5,000 | khoảng 8–9 tiếng | Rẻ; tiết kiệm được chi phí lưu trú một đêm. Giá thay đổi theo ngày và thời điểm đặt |
| Seishun 18 Kippu (tàu địa phương) | Vé 5 ngày ¥12,050 (khoảng ¥2,410/ngày) | khoảng 9 tiếng | Chỉ tàu địa phương và tàu nhanh — không có shinkansen hay tàu tốc hành. Chỉ có trong các đợt xuân, hè và đông |
Xe buýt đêm chạy qua đêm khi bạn ngủ và tiết kiệm được một đêm khách sạn, dù ghế chật hơn shinkansen. Có thể đặt trực tuyến thanh toán bằng thẻ tín dụng. Seishun 18 Kippu là lựa chọn giá rẻ nhưng cần đổi tàu nhiều lần và chỉ có trong những thời gian cụ thể. Đáng cân nhắc nếu lịch trình cho phép và bạn muốn tiết kiệm chi phí.
Chuyến Đi Cuối Tuần Bằng Shinkansen Từ Tokyo
Một số điểm đến trong vòng một đến hai giờ từ Tokyo rất thích hợp cho chuyến đi cuối tuần nhẹ nhàng. Thời gian di chuyển dưới đây là của chuyến nhanh nhất hiện có.
- Atami — Nhanh nhất khoảng 40 phút bằng Hikari (Kodama mất khoảng 45–50 phút). Thị trấn suối nước nóng ven biển với phố mua sắm cổ điển và các quán cà phê gần ga. Đi về trong ngày rất ổn. Mùa đông cuối và đầu xuân có hoa mận nở, mùa hè có bãi biển và pháo hoa.
- Karuizawa — Khoảng 1 giờ bằng Hakutaka hoặc Asama. Khu nghỉ dưỡng trên cao rừng cây — tản bộ dọc phố Karuizawa Ginza cũ hay quanh hồ Kumobaike đủ để cảm nhận không khí mát mẻ. Phổ biến để tránh nóng mùa hè và ngắm lá đỏ mùa thu.
- Nasu (Nasushiobara / Nasu Kogen) — Khoảng 1 giờ 04 phút bằng Nasuno. Khu nghỉ dưỡng trên cao với các trang trại, bảo tàng nghệ thuật và suối nước nóng rải rác, có cơ sở tắm suối nước nóng theo ngày. Mùa hè mát dễ chịu.
- Kanazawa — Nhanh nhất 2 giờ 24 phút bằng Kagayaki. Nơi có Kenrokuen, Chợ Omicho và các khu phố samurai được bảo tồn tốt — đây là thành phố đáng ở lại qua đêm. Mùa đông, Kenrokuen phủ tuyết tạo nên vẻ đẹp riêng thu hút du khách.
Khi Gặp Sự Cố
Hết ghế không đặt trước: Trong những thời điểm đông đúc, bạn có thể phải đứng trong lối đi. Tokyo là ga đầu tiên trên Tokaido Shinkansen, nên đến sớm vẫn có cơ hội khá tốt để có ghế không đặt trước — nhưng nếu muốn chắc chắn, hãy đặt ghế trước.
Thẻ bị từ chối trên SmartEX: Một số thẻ bị từ chối. Liên hệ ngân hàng phát hành thẻ trước để thông báo sử dụng ở nước ngoài, hoặc chuyển sang mua bằng tiền mặt tại Midori-no-madoguchi (phòng vé JR).
Lỡ chuyến tàu: Với vé thường hoặc ghế đặt trước, bạn có thể lên toa không đặt trước của bất kỳ chuyến sau nào trong ngày trên cùng tuyến. Vé giảm giá đặt trước như EX Hayatoku 21 gắn với một chuyến tàu cụ thể — nếu lỡ chuyến, vé sẽ mất hiệu lực và bạn cần hoàn tiền rồi đặt lại.
Bài Viết Liên Quan
- Hướng Dẫn JR Pass — JR Pass có thực sự tiết kiệm tiền không
- Điều Hướng Ga Tàu ở Tokyo — Cách đến sân ga shinkansen tại ga Tokyo
- Hướng Dẫn Thẻ Suica — Chuyển sang tàu địa phương sau hành trình shinkansen
Nguồn tham khảo:
- SmartEX “Bắt đầu” https://smart-ex.jp/en/beginner/ (truy cập: 2026-06-08)
- SmartEX “Cách lên tàu” https://smart-ex.jp/en/entraining/ (truy cập: 2026-06-08)
- SmartEX “Nơi lấy vé” https://smart-ex.jp/en/entraining/ticket/place/ (truy cập: 2026-06-08)
- JR Central “Hướng dẫn phòng vé ga Tokyo” https://railway.jr-central.co.jp/station-guide/shinkansen/tokyo/index.html (truy cập: 2026-06-08)
- Bảng giá SmartEX https://smart-ex.jp/topics/pdf/%E3%82%B9%E3%83%9E%E3%83%BC%E3%83%88EX%E4%BE%A1%E6%A0%BC%E8%A1%A8.pdf (truy cập: 2026-06-08)
- Bảng giá EX Hayatoku 21 https://expy.jp/product/hayatoku21/pdf/hayatoku21_fares.pdf (truy cập: 2026-06-08)
- Thông tin sản phẩm EX Hayatoku 21 https://expy.jp/product/hayatoku21/ (truy cập: 2026-06-08)
- JR Central “Thời gian Tokyo–Shin-Osaka” (EN) https://global.jr-central.co.jp/en/goldenroute/shinkansen/ (truy cập: 2026-06-08)
- JR Central “Phụ phí ghế đặt trước theo mùa” https://railway.jr-central.co.jp/ticket-rule/rule30.html (truy cập: 2026-06-08)
- JR Central “Phụ phí ghế không đặt trước” https://railway.jr-central.co.jp/ticket-rule/rule31.html (truy cập: 2026-06-08)
- JR Central “Hành lý cỡ lớn” https://railway.jr-central.co.jp/oversized-baggage/ (truy cập: 2026-06-08)
- JR Central “Hành lý cỡ lớn” (EN) https://global.jr-central.co.jp/en/info/oversized-baggage/ (truy cập: 2026-06-08)
- JR Central “Thông báo thử nghiệm khu vực hành lý không đặt trước” https://jr-central.co.jp/news/release/_pdf/000044215.pdf (truy cập: 2026-06-08)
- JR Central “Tất cả ghế Nozomi là đặt trước” (EN) https://global.jr-central.co.jp/en/nozomi/ (truy cập: 2026-06-08)
- JR Central “Loại ghế” (EN) https://global.jr-central.co.jp/en/tickets/type/types.html (truy cập: 2026-06-08)
- JR Central “Wi-Fi miễn phí” (EN) https://global.jr-central.co.jp/en/info/wireless/ (truy cập: 2026-06-08)
- JR East “Tàu E5 (Hayabusa/Yamabiko)” https://www.jreast.co.jp/train/shinkan/e5.html (truy cập: 2026-06-08)
- JR East “Tàu E7 (Kagayaki/Hakutaka)” https://www.jreast.co.jp/train/shinkan/e7.html (truy cập: 2026-06-08)
- JR East “Điều chỉnh giá vé 2026” https://www.jreast.co.jp/en/2026unchin-kaitei/ (truy cập: 2026-06-08)
- JR East “Tra cứu giá vé điều chỉnh” https://unchinkensaku.jre-maas.com/ (truy cập: 2026-06-08)
- JR West “Điều chỉnh lịch trình khu vực Hokuriku” https://www.westjr.co.jp/press/article/items/251212_00_press_daiyakaisei_hokurikuarea.pdf (truy cập: 2026-06-08)
- Eki-net https://www.eki-net.com/en/ (truy cập: 2026-06-08)
- Japan Rail Pass “Vé đặc biệt Nozomi/Mizuho” https://japanrailpass.net/en/use/special-ticket/ (truy cập: 2026-06-08)
- Japan Rail Pass “Tuyến đường được phủ” https://japanrailpass.net/en/about_jrp/route/ (truy cập: 2026-06-08)
- Japan Rail Pass “Giá vé” https://japanrailpass.net/en/purchase/price/ (truy cập: 2026-06-08)
- Xe buýt JR Nishi-Nippon “Bảng giá Tokyo–Osaka” https://timetable.nishinihonjrbus.co.jp/faretable/1-2-N.html (truy cập: 2026-06-08)
- JR Group “Seishun 18 Kippu” https://www.jreast.co.jp/press/2025/20260205_ho02.pdf (truy cập: 2026-06-08)
- Gransta Tokyo “Ekiben-ya Matsuri” https://www.gransta.jp/mall/gransta_tokyo/ekibenyamatsuri/ (truy cập: 2026-06-08)
- Hiệp hội du lịch Atami https://www.ataminews.gr.jp/ (truy cập: 2026-06-08)
- Hiệp hội du lịch Karuizawa https://karuizawa-kankokyokai.jp/en/ (truy cập: 2026-06-08)
- Hiệp hội du lịch Nasu https://www.nasukogen.org/ (truy cập: 2026-06-08)
- Kenrokuen https://kenrokuen.or.jp/ (truy cập: 2026-06-08)
- Hiệp hội du lịch Kanazawa https://www.kanazawa-kankoukyoukai.or.jp/ (truy cập: 2026-06-08)
* Bài viết này được dịch từ bản gốc tiếng Anh với sự hỗ trợ của dịch tự động. Một số cách diễn đạt có thể chưa tự nhiên.