E X P L O R E
Từ Narita và Haneda đến trung tâm Tokyo: Hướng dẫn tiếp cận sân bay 2026
Từ Narita hoặc Haneda đến trung tâm Tokyo: so sánh mọi tàu điện, xe buýt và taxi theo giá vé và thời gian (Skyliner ¥2.470, N'EX ¥3.140+, Keikyu ¥327) để chọn lộ trình tốt nhất. Giá vé năm 2026.
Bài viết này chứa liên kết liên kết. tokyo.how có thể nhận hoa hồng nếu bạn mua hàng qua các liên kết này mà không phát sinh thêm chi phí cho bạn.
Từ Narita và Haneda đến trung tâm Tokyo: Giá vé và thời gian một cái nhìn
- Đến Nippori và Ueno: Keisei Skyliner (nhanh nhất 36 phút đến Nippori, ¥2.470)
- Đến Shinjuku và Shibuya: Narita Express (¥3.140 đến Tokyo Station, ¥3.330 đến Shinjuku/Shibuya)
- Tàu rẻ hơn: Access Express (¥1.235 IC / ¥1.240 vé giấy đến Ueno)
- Xe buýt đến Tokyo Station: TYO-NRT (¥1.500 giá tiêu chuẩn, từ Tokyo Station đến Narita nhanh nhất 65 phút)
- Đến Shinagawa: Tuyến Keikyu (nhanh nhất 14 phút từ Nhà ga 3 đến Shinagawa, ¥327 IC / ¥330 vé giấy)
- Dọc tuyến Yamanote: Tokyo Monorail (khoảng 13–19 phút đến Hamamatsucho, ¥520)
- Thẳng đến khách sạn: Xe buýt Limousine — kiểm tra điểm dừng, giờ chạy và giá vé trên trang chính thức
- Đêm khuya hoặc theo nhóm: Taxi giá cố định (từ ¥7.600 đến quận Chiyoda)
Những thay đổi mới năm 2026
- Tăng giá taxi cố định (20 tháng 4 năm 2026): Giá taxi cố định từ sân bay Haneda đã được điều chỉnh. Quận Chiyoda hiện là ¥7.600 (Hiệp hội Taxi Thuê Tokyo, có hiệu lực từ 20 tháng 4 năm 2026).
- Giảm giá vé khứ hồi N’EX (sửa đổi ngày 14 tháng 3 năm 2026): ¥5.200 khứ hồi. Thông báo ngày 28 tháng 1 năm 2026, sửa đổi ngày 14 tháng 3 năm 2026. Dành cho người có hộ chiếu ngoài Nhật Bản.
- Suica và PASMO chưa đăng ký trở lại bán (thông báo tháng 2 năm 2025, khôi phục từng bước từ tháng 3): Thông báo ngày 18 tháng 2 năm 2025 của JR East cho phép mua những thẻ này tại máy bán vé ở ga sân bay.
- Các tuyến xe buýt Limousine: Bị chậm trễ do tắc đường trong các kỳ cao điểm — Tuần lễ Vàng, Năm mới và mùa hoa anh đào. Ngày khởi hành, hãy để thêm một đến hai tiếng đồng hồ dự phòng.
Quyết định trong 3 phút sau khi hạ cánh
Khi rời sảnh đến, hãy xác nhận không chỉ tên khách sạn mà còn cả ga tàu gần nhất, lối ra bạn sẽ dùng và giờ check-in. Trên biển chỉ dẫn, tìm Train / Keisei / JR / Keikyu / Monorail cho tàu điện, hoặc Bus / Limousine Bus cho xe buýt.
Skyliner và N’EX không thể lên chỉ với IC card. Ngoài giá vé cơ bản, bạn cần vé chỗ ngồi tốc hành có đặt trước (指定席特急券) hoặc vé giảm giá tương ứng. Mua tại quầy ga sân bay, máy bán vé chỗ ngồi, hoặc đặt online. Nếu máy bán vé có vẻ phức tạp, cách chắc ăn nhất là hiển thị tên ga gần khách sạn của bạn trên điện thoại và nhờ nhân viên quầy hỗ trợ.
Access Express, Keikyu và Tokyo Monorail có thể lên thẳng bằng IC card như Suica hoặc PASMO. Khách du lịch ngắn hạn có thể dùng Welcome Suica Mobile; cư dân và khách quen nên kiểm tra số dư thẻ IC hoặc Suica/PASMO trên điện thoại trước khi qua cổng soát vé.
Nếu hành lý nhiều, đi cùng trẻ em, khách sạn ở xa ga, hoặc đến sau 22:00 (ở cả Narita và Haneda, chuyến tàu cuối đang gần và các kết nối trở nên ít từ sau 22:00), đừng chỉ chọn theo giá — hãy cân nhắc thêm N’EX, Skyliner, xe buýt Limousine và taxi cố định. Sau chuyến tàu cuối, chuyển sớm sang xe buýt chính thức, khách sạn gần sân bay hoặc taxi an toàn hơn là nối tiếp nhiều chuyến kết nối.
Không biết chọn gì, hãy dùng cái này: Khi thực sự không quyết định được, Skyliner từ Narita (đổi tàu sang JR Yamanote Line tại Nippori) hoặc tuyến Keikyu từ Haneda (hướng Shinagawa) là hai lựa chọn không bao giờ sai.
Từ sân bay Narita đến trung tâm Tokyo
Keisei Skyliner
Keisei Skyliner là tàu tốc hành nối sân bay Narita với Nippori và Ueno, chạy với vận tốc lên tới 160 km/h trên tuyến Narita Sky Access Line.
| Chặng | Giá vé | Thời gian |
|---|---|---|
| Narita Airport → Nippori | ¥2.470 | Nhanh nhất 36 phút |
| Narita Airport → Keisei Ueno | ¥2.470 | Khoảng 41–50 phút |
Tất cả chỗ ngồi đều phải đặt trước, vì vậy bạn mua vé trước khi lên tàu. Máy bán vé chỗ ngồi chấp nhận thẻ tín dụng, số dư IC card và tiền mặt, bạn có thể dùng số dư IC card để mua đồng thời giá vé cơ bản và vé chỗ ngồi tốc hành. Nippori là điểm đổi tàu sang các tuyến JR Yamanote và Joban, cách Ueno một ga (khoảng 2 phút); ở lại tuyến Yamanote bạn có thể đến Tokyo Station, Shinjuku, Shibuya, Ikebukuro và nhiều khu vực khác của thành phố mà không cần đổi thêm.
Ngoài ra còn có bộ vé kết hợp Skyliner và Tokyo Subway Ticket, gồm đi tàu điện ngầm Tokyo Metro và Toei subway không giới hạn trong 24, 48 hoặc 72 giờ. Bộ vé này có lợi khi bạn đi tàu ngầm từ ba đến bốn lần trở lên mỗi ngày; với những ngày chủ yếu đi JR hoặc ít di chuyển, một IC card thông thường là đủ.
Narita Express (N’EX)
Narita Express là tàu tốc hành do JR East vận hành, đưa bạn đến Tokyo Station, Shinagawa, Shibuya và Shinjuku với chỗ ngồi đặt trước. Đây là lựa chọn thuận tiện khi mang nhiều hành lý và muốn tránh đổi tàu ở Nippori hoặc Ueno. Giá vé cao hơn nhưng chỗ ngồi đặt trước và khoang để hành lý riêng giúp chuyến đi thoải mái hơn.
| Chặng | Giá vé | Thời gian |
|---|---|---|
| Narita Airport → Tokyo | ¥3.140 | Nhanh nhất 53 phút |
| Narita Airport → Shibuya | ¥3.330 | Nhanh nhất khoảng 75 phút |
| Narita Airport → Shinjuku | ¥3.330 | Nhanh nhất khoảng 81 phút |
Tất cả chỗ ngồi đều đặt trước, mỗi toa có khu vực để hành lý lớn, và để lên tàu cần “vé cơ bản (乗車券) cộng vé tốc hành (特急券)”, hoặc kết hợp IC card như Suica và vé tốc hành. Máy bán vé chỗ ngồi hiển thị bằng tiếng Anh, Trung và Hàn, và chấp nhận thẻ tín dụng.
Vé khứ hồi N’EX TOKYO dành cho khách quốc tế có giá ¥5.200 khứ hồi (có hiệu lực 14 ngày). Thông báo ngày 28 tháng 1 năm 2026 của JR East mô tả người dùng hợp lệ là “người có hộ chiếu từ quốc gia khác ngoài Nhật Bản”. Điều này có thể bao gồm cả người nước ngoài đang sống ở Nhật Bản và khách du lịch ngắn hạn, nhưng hãy xác nhận các điều kiện hiện tại trên màn hình đặt vé chính thức hoặc tại quầy khi mua. Người có JR Pass có thể đi bằng pass đó.
Keisei Access Express
Keisei Access Express là tàu nhanh không tính phí tốc hành, đưa bạn đến Ueno với giá ¥1.235 IC (¥1.240 vé giấy). Vì chạy thông sang tuyến Toei Asakusa và Keikyu, bạn có thể đến Oshiage, Asakusa, Nihonbashi, Shimbashi và Shinagawa mà không cần đổi tàu.
Không có chỗ ngồi đặt trước nên có thể phải đứng khi đông khách, nhưng đây là lựa chọn tốt nếu bạn đi hành lý gọn.
Xe buýt sân bay TYO-NRT
Xe buýt TYO-NRT chạy đến lối ra Yaesu của Tokyo Station; giá vé tiêu chuẩn ¥1.500 một chiều, và từ Tokyo Station đến Nhà ga 2 sân bay Narita nhanh nhất 65 phút. Dịch vụ sáng sớm và đêm khuya có giá ¥3.000. Thời gian di chuyển thay đổi theo điều kiện giao thông, vì vậy hãy để dư thời gian.
Xe buýt Limousine chạy thẳng từ sân bay Narita đến Shinjuku, Ikebukuro, Tokyo Disney Resort và các điểm đến khác cũng có thể đặt qua Klook. Nếu bạn có nhiều hành lý hoặc muốn đi thẳng đến khách sạn, cách này giúp tránh phải đổi tàu.
Từ sân bay Haneda đến trung tâm Tokyo
Tuyến Keikyu
Tuyến Keikyu đến Shinagawa nhanh nhất 14 phút (từ Nhà ga 3), hoặc khoảng 16–18 phút từ Nhà ga 1 và 2. ¥327 IC / ¥330 vé giấy. Mọi chuyến tàu đều miễn phụ phí, và tại Shinagawa bạn có thể đổi sang tuyến JR Yamanote Line hoặc Tokaido Shinkansen. Với IC card (Suica, PASMO và tương tự), bạn có thể bỏ qua máy bán vé và chỉ cần chạm thẻ vào cổng; nếu mua vé giấy, máy chấp nhận tiền mặt và nạp IC card.
Vì chạy thông sang tuyến Toei Asakusa, bạn có thể đến Shimbashi, Nihonbashi, Asakusa và Oshiage mà không cần đổi tàu.
Tokyo Monorail
Tokyo Monorail đến Hamamatsucho với giá ¥520 (¥519 IC). Dịch vụ Haneda Express mất khoảng 13 phút từ Nhà ga 3 và khoảng 18 phút từ Nhà ga 2 (có thể xem thời gian cụ thể trên bảng giờ và sơ đồ tuyến chính thức). Tại Hamamatsucho, đổi sang tuyến JR Yamanote và Keihin-Tohoku để đến Tokyo Station, Shinjuku, Shibuya và Ikebukuro. Với IC card, chỉ cần chạm thẻ vào cổng; máy bán vé chấp nhận tiền mặt và nạp IC card.
Với Vé giảm giá Monorail & Yamanote Line (¥590, chỉ có hiệu lực vào các ngày quy định, có thể bao gồm ngày thường trong tuần), bạn đi đến bất kỳ ga nào trong vòng lặp Yamanote với giá ưu đãi. Kiểm tra ngày áp dụng trên trang chính thức.
Xe buýt Limousine
Xe buýt Limousine của Airport Transport Service có các tuyến chạy thẳng đến các khách sạn lớn và ga đầu mối. Nếu bạn có nhiều hành lý hoặc có điểm dừng xe buýt gần khách sạn, đây là cách tránh đổi tàu. Giá vé, lịch trình và tình trạng đặt chỗ thay đổi theo tuyến, vì vậy hãy dùng chức năng tìm kiếm tuyến trên trang chính thức. Xe buýt có thể bị chậm do tắc đường, hãy để thêm thời gian khi đi sân bay vào ngày khởi hành.
Taxi giá cố định
Taxi giá cố định từ sân bay Haneda đến 23 quận chính, theo giá hiệu lực từ 20 tháng 4 năm 2026, khoảng ¥7.600 đến quận Chiyoda, ¥8.500 đến quận Shibuya và ¥9.000 đến quận Shinjuku (phụ phí đêm khuya áp dụng từ 22:00 đến 5:00). Giá cố định thay đổi theo công ty taxi và nhóm; với Tokyo Yonsha (Bốn Công ty), quận Chiyoda bắt đầu từ ¥6.900. Phí đường cao tốc và phí đặt chỗ tính riêng. Dù dùng ứng dụng gọi xe hay dịch vụ đặt chỗ, hãy kiểm tra vùng phủ sóng và các khoản phụ trội trước khi lên xe.
Nhóm ba hoặc bốn người, hoặc khi có nhiều hành lý, bạn được đưa thẳng đến khách sạn. Ở mức ¥9.000 đến Shinjuku, chia cho bốn người ra khoảng ¥2.250 mỗi người — dù phí đường cao tốc và tương tự được tính riêng.
Bảng so sánh
So sánh các lựa chọn từ sân bay Narita
| Phương tiện | Giá vé | Thời gian | Hành lý | Thanh toán / mua vé | Phù hợp nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Skyliner | ¥2.470 | Nhanh nhất 36 phút (Nippori) | Tốt | Mua vé chỗ ngồi | Đến Ueno/Nippori nhanh |
| N’EX | Từ ¥3.140 | Nhanh nhất 53 phút (Tokyo) | Xuất sắc | Vé cơ bản + vé tốc hành, hoặc IC + vé tốc hành | Chỗ ngồi đặt trước đến Shinjuku/Shibuya |
| Access Express | ¥1.235 IC | Khoảng 55–70 phút (Ueno) | Được | IC card được, không có chỗ đặt trước | Tiết kiệm, khu vực tuyến Asakusa |
| TYO-NRT | ¥1.500 (giá tiêu chuẩn) | Từ 65 phút | Tốt | Thẻ tín dụng và tiền mặt (xác nhận trên trang chính thức) | Khu vực Tokyo Station, ưu tiên giá rẻ |
So sánh các lựa chọn từ sân bay Haneda
| Phương tiện | Giá vé | Thời gian | Hành lý | Thanh toán / mua vé | Phù hợp nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Keikyu | ¥327 IC / ¥330 vé | Nhanh nhất 14 phút (Shinagawa, T3) | Được | IC card được, vé được | Shinagawa, khu vực tuyến Asakusa |
| Monorail | ¥520 | Khoảng 13–19 phút (Hamamatsucho) | Tốt | IC card được, vé được | Dọc tuyến Yamanote |
| Xe buýt Limousine | Thay đổi theo tuyến | Tùy tuyến và giao thông | Xuất sắc | Kiểm tra máy, quầy hoặc đặt trước | Đi thẳng đến khách sạn |
| Taxi giá cố định | Từ ¥7.600 | Tùy giao thông | Xuất sắc | Bến taxi, đặt chỗ, ứng dụng gọi xe | Đêm khuya, hành lý nhiều, theo nhóm |
Lộ trình khuyến nghị theo điểm đến
| Điểm đến | Từ Narita | Từ Haneda |
|---|---|---|
| Tokyo Station | N’EX (¥3.140, nhanh nhất 53 phút) hoặc TYO-NRT (¥1.500, từ 65 phút) | Monorail → Hamamatsucho → JR (khoảng ¥720 IC, khoảng 30 phút) |
| Shinjuku | N’EX (¥3.330, nhanh nhất khoảng 81 phút) hoặc Skyliner → Nippori → JR (tổng khoảng ¥2.680) | Keikyu → Shinagawa → JR Yamanote Line (khoảng ¥536 IC, khoảng 40 phút) |
| Shibuya | N’EX (¥3.330, nhanh nhất khoảng 75 phút) hoặc Skyliner → Nippori → JR (tổng khoảng ¥2.680) | Keikyu → Shinagawa → JR Yamanote Line (khoảng ¥536 IC, khoảng 35 phút) |
| Shinagawa | Access Express (thông tuyến, qua tuyến Asakusa) | Keikyu (¥327 IC / ¥330 vé, thông tuyến, nhanh nhất 14 phút từ T3) |
| Asakusa | Access Express (thông tuyến, qua Oshiage) | Keikyu → thông tuyến sang Toei Asakusa Line (khoảng 40 phút) |
| Ikebukuro | N’EX, hoặc Skyliner → Nippori → JR | Monorail → Hamamatsucho → JR Yamanote Line (khoảng 50 phút) |
Thời gian di chuyển và tổng chi phí theo điểm đến thay đổi tùy thời gian chờ, lộ trình đổi tàu và việc dùng IC hay vé giấy. Dùng bảng trên như hướng dẫn sơ bộ để quyết định ngày đầu, và kiểm tra lần cuối trên bảng giờ chính thức hoặc ứng dụng tra cứu tuyến trước khi xuất phát. Nếu đến phía tây vòng lặp Yamanote hoặc các khu dân cư, bạn sẽ dễ hơn khi lên N’EX thẳng hoặc đổi tàu Skyliner tại Nippori từ Narita, và đổi tàu tại Shinagawa từ Haneda. Chọn theo ngân sách: khi muốn tiết kiệm tối đa, Keisei Access Express hoặc xe buýt là chuẩn mực; khi muốn cân bằng thời gian và tiện nghi, chọn Skyliner hoặc N’EX; và khi đến đêm khuya, theo nhóm hoặc hành lý nhiều, taxi cố định là lựa chọn phù hợp.
Sau khi đến nơi cần làm gì
Lấy thẻ Suica/PASMO
Theo thông báo ngày 18 tháng 2 năm 2025 của JR East, bán thẻ Suica và PASMO chưa đăng ký đã được nối lại từng bước từ tháng 3 năm 2025. Tình trạng có hàng tại máy bán vé và quầy ở ga sân bay có thể thay đổi, vì vậy hỏi nhân viên ga hoặc xem hướng dẫn chính thức khi đến nơi.
Nếu dùng iPhone, Welcome Suica Mobile là một lựa chọn — cài ứng dụng là có thể dùng Suica có hiệu lực 180 ngày. Người dùng Android có thể dùng ứng dụng Mobile Suica (cần Google Pay), nhưng với chuyến đi ngắn, mua thẻ vật lý tại máy bán vé ở ga sân bay đơn giản và không cần cài đặt hơn. Nếu đã có IC card hoặc Suica/PASMO trên điện thoại, dùng tiếp bình thường, và có thể nạp thêm tiền tại ga sân bay, cửa hàng tiện lợi hoặc ứng dụng tương thích. → Cách mua và sử dụng Suica
Cài đặt SIM/eSIM
Nếu muốn có kết nối ngay sau khi hạ cánh, theo biển chỉ dẫn trong sảnh đến để tìm quầy SIM/eSIM hoặc máy bán tự động. eSIM ngắn hạn thường chỉ có data, trong khi ở lâu hơn có thể cần SIM có dịch vụ thoại. → Hướng dẫn SIM và eSIM
Ngày đầu tiên ở lâu dài
Ngày đầu ở lâu dài, ưu tiên lấy kết nối mạng và IC card giao thông tại sân bay rồi đến khách sạn hoặc chỗ tạm trú. Các thủ tục hành chính như đăng ký cư trú có thể để sau khi có địa chỉ và xử lý tại văn phòng phường, vì vậy đừng cố hoàn thành mọi việc tại sân bay — trước hết hãy xác định ga gần khách sạn, lối ra và giờ check-in.
Hướng dẫn khi đến muộn ban đêm
Nếu hạ cánh sau 22:00, có thể bạn đã bỏ lỡ chuyến tàu cuối.
Sân bay Narita (Sau chuyến tàu cuối)
- Xe buýt TYO-NRT dịch vụ sáng sớm và đêm khuya (đến Tokyo Station, ¥3.000)
- Dịch vụ đưa đón sân bay đặt trước hoặc xe ghép
- Chờ đến sáng tại khách sạn sân bay hoặc khách sạn gần đó
Sân bay Haneda (Sau chuyến tàu cuối)
- Xe buýt đêm khuya và sáng sớm (đến Shinjuku và Ikebukuro, hướng ga Yokohama và Sakuragicho, và nhiều tuyến khác; xác nhận ngày hoạt động)
- Taxi (bến taxi đông vào đêm khuya, vì vậy kiểm tra trước vùng phủ sóng giá cố định, tình trạng đặt chỗ và phụ phí đêm/sáng sớm)
- Ở lại đến sáng tại khách sạn sân bay hoặc cơ sở tắm khoáng nóng
Với các chuyến bay hạ cánh sau 22:00, tra cứu chuyến tàu cuối và xe buýt cuối trên bảng giờ chính thức trước khi đến. Đi một mình tiết kiệm thì so sánh chỗ ở gần sân bay hoặc xe buýt đêm khuya; nhóm ba bốn người với hành lý nhiều thì cân nhắc thêm taxi cố định.
Bài viết liên quan
- Cách mua và sử dụng Suica — Cách mua tại sân bay và cài đặt
- Hướng dẫn SIM và eSIM — Mua SIM tại sân bay
- Hướng dẫn đi lại tại ga Tokyo — Cách đổi tàu tại các ga phức tạp
- Hướng dẫn JR Pass — JR Pass cũng dùng được cho N’EX, có đáng mua không
Nguồn tham khảo:
- JR East “N’EX (Narita Express)” https://www.jreast.co.jp/multi/nex/ (truy cập: 2026-05-26)
- JR East “N’EX Tickets” https://www.jreast.co.jp/multi/nex/tickets/ (truy cập: 2026-05-26)
- JR East “N’EX TOKYO Round Trip Ticket” https://www.jreast.co.jp/en/multi/pass/nex.html (truy cập: 2026-05-25)
- Keisei Electric Railway “Skyliner” https://www.keisei.co.jp/keisei/tetudou/skyliner/jp/skyliner/index.php (truy cập: 2026-05-25)
- Keisei Electric Railway “Skyliner Major Station Fares” https://www.keisei.co.jp/keisei/tetudou/skyliner/us/traffic/skyliner_fares.php (truy cập: 2026-05-25)
- Keisei Electric Railway “Access Express Fares” https://www.keisei.co.jp/keisei/tetudou/skyliner/jp/traffic/express_fares.php (truy cập: 2026-05-25)
- Keikyu Corporation “Haneda Airport Access” https://www.keikyu.co.jp/visit/haneda-airport/access/train.html (truy cập: 2026-05-25)
- Keikyu Corporation “Tickets & Passes” https://www.keikyu.co.jp/ride/ticket/ (truy cập: 2026-05-25)
- Tokyo Monorail https://www.tokyo-monorail.co.jp/ (truy cập: 2026-05-25)
- Tokyo Monorail “Monorail & Yamanote Line Discount Ticket” https://www.tokyo-monorail.co.jp/tickets/value/yamanote.html (truy cập: 2026-05-25)
- TYO-NRT Bus https://tyo-nrt.com/ (truy cập: 2026-05-25)
- Haneda Airport Passenger Terminal “Highway & Local Buses” https://www.tokyo-haneda.com/access/bus/ (truy cập: 2026-05-25)
- JR East “Resumption of Unregistered Suica & PASMO Sales” https://www.jreast.co.jp/press/2024/20250218_ho02.pdf (truy cập: 2026-05-25)
- JR East “Welcome Suica Mobile” https://www.jreast.co.jp/multi/wsmlp/ (truy cập: 2026-05-25)
- Tokyo Hire-Taxi Association “Haneda Airport Fixed-Rate Fare Table (effective April 20, 2026)” https://www.taxi-tokyo.or.jp/assets/pdf/teigaku/teigaku_busan2026.pdf (truy cập: 2026-05-25)
- JR East “New Rail Passes for Inbound Visitors” https://www.jreast.co.jp/e/press/pdf/0128_pass_en.pdf (truy cập: 2026-05-25)
* Bài viết này được dịch từ bản gốc tiếng Anh với sự hỗ trợ của dịch tự động. Một số cách diễn đạt có thể chưa tự nhiên.