L I V I N G
Hướng dẫn về nhà trẻ và mẫu giáo tại Tokyo
Sự khác biệt giữa hoikuen và yochien, lịch trình hokatsu, hệ thống điểm, giấy tờ cần thiết, học phí và chính sách miễn phí. Tổng hợp thông tin dựa trên dữ liệu chính thức cho gia đình nước ngoài nuôi con ở Tokyo.
Sự khác biệt giữa hoikuen (保育園), yochien (幼稚園) và nintei kodomo-en (認定こども園)
Tại Tokyo, có 3 loại cơ sở chính để gửi trẻ.
| Hoikuen — Nhà trẻ (認可保育所) | Yochien — Mẫu giáo (幼稚園) | Nintei Kodomo-en (認定こども園) | |
|---|---|---|---|
| Độ tuổi | Từ 0 tuổi đến trước tuổi đi học | Từ 3 tuổi đến trước tuổi đi học | Từ 0 tuổi đến trước tuổi đi học |
| Giờ giữ trẻ | Khoảng 7:00~18:00 (có thể gia hạn, tùy cơ sở) | Khoảng 9:00~14:00 (một số cơ sở có dịch vụ gửi thêm đến khoảng 18:00) | Khác nhau tùy theo chỗ |
| Điều kiện làm việc | Bắt buộc (chứng nhận “sự cần thiết chăm sóc”) | Không yêu cầu | Tùy chỗ |
| Cơ quan quản lý | Cơ quan Gia đình và Trẻ em (こども家庭庁) | Bộ Giáo dục (文部科学省) | Cơ quan Gia đình và Trẻ em |
| Bữa ăn | Có (bắt buộc) | Tùy cơ sở (nhiều nơi yêu cầu mang cơm) | Có |
| Nơi đăng ký | Ủy ban nhân dân quận | Trực tiếp tại cơ sở | Tùy chỗ |
Hoikuen (nhà trẻ) có mục đích “chăm sóc” và phục vụ các gia đình có cả cha lẫn mẹ đều đi làm, hoặc gia đình đơn thân. Yochien (mẫu giáo) có mục đích “giáo dục” và không yêu cầu cha mẹ phải đi làm. Nintei kodomo-en kết hợp cả hai chức năng trên.
Nếu cả hai vợ chồng đều đi làm và muốn gửi trẻ từ 0~2 tuổi, hoikuen là lựa chọn duy nhất. Đối với trẻ từ 3 tuổi trở lên và một trong hai phụ huynh ở nhà, yochien cũng là lựa chọn đáng cân nhắc. Một số yochien có dịch vụ “azukari hoiku” (預かり保育 — gửi thêm) cho phép trẻ ở lại đến khoảng 18:00, nên các gia đình làm việc bán thời gian hoặc ngắn giờ cũng có thể sử dụng. Tuy nhiên, một số yochien không tổ chức dịch vụ gửi thêm trong kỳ nghỉ dài (hè khoảng 40 ngày, đông, xuân), vì vậy các gia đình có cả cha mẹ đi làm cần xác nhận trước.
Phân loại các loại nhà trẻ
Dù gọi chung là “hoikuen” (nhà trẻ), nhưng ở Tokyo có nhiều loại khác nhau.
Ninka hoikusho (認可保育所 — Nhà trẻ được cấp phép) — Cơ sở đáp ứng các tiêu chuẩn quốc gia (số lượng bảo mẫu, diện tích phòng, trang thiết bị…) và được tỉnh/thành phố cấp phép. Học phí do quận quyết định dựa trên mức thuế cư dân của hộ gia đình, nên trong cùng một quận, tất cả các cơ sở được cấp phép đều có cùng mức học phí. Tính đến năm 2024, tổng số chỗ tại các nhà trẻ được cấp phép ở Tokyo đã mở rộng lên khoảng 320.000.
Ninsho hoikusho (東京都認証保育所 — Nhà trẻ được chứng nhận bởi Tokyo) — Chế độ riêng của Tokyo, là cơ sở không đáp ứng tiêu chuẩn cấp phép quốc gia nhưng đáp ứng tiêu chuẩn do Tokyo đặt ra. Thường được đặt gần ga tàu và bắt buộc mở cửa ít nhất 13 giờ mỗi ngày. Học phí do từng cơ sở tự quyết định, nhưng mức trần là 80.000 yên/tháng cho trẻ dưới 3 tuổi khi sử dụng không quá 220 giờ/tháng. Ở quận Nerima (練馬区), mức trần là 104.000 yên. Một số quận còn cấp thêm trợ cấp.
Ninkagai hoiku shisetsu (認可外保育施設 — Cơ sở giữ trẻ ngoài hệ thống cấp phép) — Bao gồm tất cả các cơ sở còn lại, trong đó có cả các trường mầm non quốc tế. Học phí do từng cơ sở tự quyết định và có sự chênh lệch lớn giữa các nơi.
Quy trình nhập học mẫu giáo (yochien)
Yochien có loại công lập và tư thục, và quy trình đăng ký khác nhau.
Yochien tư thục (chiếm đa số ở Tokyo):
- Tham quan cơ sở và tham dự buổi giới thiệu vào mùa xuân~hè
- Phát đơn đăng ký từ ngày 15/10
- Nộp đơn vào ngày 1/11 (hầu hết các yochien tư thục ở Tokyo đều áp dụng ngày này)
- Phỏng vấn (hình thức tùy từng cơ sở)
- Thông báo kết quả và nộp phí nhập học
- Nhập học vào tháng 4 năm sau
Học phí nhập học và học phí hàng tháng của yochien tư thục có sự chênh lệch lớn tùy cơ sở, nhưng chính sách miễn học phí giáo dục mầm non hỗ trợ tới 25.700 yên/tháng.
Yochien công lập do quận vận hành và thời gian, phương thức đăng ký khác nhau tùy quận. Học phí được miễn hoàn toàn, nhưng phụ huynh phải tự chi trả các khoản như tiền tài liệu và hội phí phụ huynh. Ở Tokyo, khoảng 800 trường là yochien tư thục, còn công lập rất ít. Có thể không có trường công lập gần nhà bạn.
Lịch trình hokatsu (保活 — tìm nhà trẻ)
Nếu muốn cho con nhập học vào tháng 4, thời hạn nộp đơn chính thức là tháng 10~11 năm trước. Tuy nhiên, nếu tính cả việc tham quan và thu thập thông tin, thực tế nên bắt đầu từ mùa xuân năm trước. Dưới đây là lịch trình dựa trên lịch nhập học tháng 4 năm 2026 của quận Arakawa (荒川区), kết hợp thêm thời gian tham quan và thu thập thông tin thông thường.
| Thời gian | Việc cần làm |
|---|---|
| Tháng 4~6 năm trước | Thu thập thông tin. Lấy tập sách hướng dẫn nhập học tại phòng bảo trợ xã hội quận |
| Tháng 5~9 năm trước | Tham quan nhà trẻ. Nên bắt đầu từ tháng 5 sau khi các trẻ nhập học tháng 4 đã ổn định |
| Đầu tháng 10 năm trước | Bắt đầu phát hồ sơ đăng ký (Arakawa: 1/10) |
| Tháng 10~11 năm trước | Tiếp nhận đơn đợt 1 (Arakawa: 27/10~10/11) |
| Tháng 12 năm trước | Hạn thay đổi cơ sở mong muốn và nộp bổ sung hồ sơ còn thiếu |
| Cuối tháng 1 | Thông báo kết quả đợt 1 (Arakawa: 23/1) |
| Tháng 1~2 | Tiếp nhận đơn đợt 2 (cho những trường hợp không được chấp thuận ở đợt 1) |
| Giữa~cuối tháng 2 | Thông báo kết quả đợt 2 |
| Tháng 3 | Chuẩn bị nhập học (phỏng vấn, khám sức khỏe) |
| 1/4 | Nhập học |
Mỗi lần tham quan cơ sở mất khoảng 1 tiếng. Nếu bạn dự định ghi nhiều cơ sở mong muốn, nên đi tham quan nhiều nơi để dễ so sánh. Hầu hết các cơ sở đều yêu cầu đặt lịch hẹn trước qua điện thoại.
Phương thức đăng ký khác nhau tùy quận: nộp trực tuyến, tại cửa sổ hoặc qua bưu điện.
Nhập học giữa năm học cũng có thể, nhưng chỉ được đăng ký vào các cơ sở còn chỗ trống nên lựa chọn khá hạn chế. Thời hạn nộp đơn khác nhau tùy quận, vui lòng liên hệ phòng bảo trợ xã hội của quận để xác nhận.
Hệ thống điểm ưu tiên (利用調整指数 — Riyoちょうせい shisu)
Không phải tất cả những ai đăng ký đều được vào nhà trẻ được cấp phép. Khi số đơn đăng ký vượt quá chỉ tiêu, quận sẽ quyết định thứ tự ưu tiên dựa trên “chỉ số điều chỉnh sử dụng” (利用調整指数 — riyochōsei shisu).
Điểm của hộ gia đình = Chỉ số cơ bản của cha + Chỉ số cơ bản của mẹ + Chỉ số điều chỉnh
Ví dụ theo quận Arakawa:
| Tình trạng làm việc (mỗi phụ huynh) | Chỉ số cơ bản |
|---|---|
| Làm việc ≥20 ngày/tháng, ≥8 giờ/ngày | 20 |
| Làm việc ≥20 ngày/tháng, 6~8 giờ/ngày | 18 |
| Làm việc ≥16 ngày/tháng, ≥8 giờ/ngày | 18 |
| Mang thai/sinh con | 12 |
Nghĩa là nếu cả cha lẫn mẹ đều làm toàn thời gian (≥20 ngày × ≥8 giờ/ngày), chỉ số cơ bản là 20+20=40. Sau đó cộng hoặc trừ thêm chỉ số điều chỉnh.
Ví dụ điểm cộng (theo Arakawa): Quay lại làm việc sau nghỉ thai sản (+4), có anh/chị đang học tại cùng cơ sở (+2), gia đình đơn thân có đi làm (+4)
Ví dụ điểm trừ (theo Arakawa): Ông/bà dưới 65 tuổi sống cùng và có thể trông trẻ (-6), nợ học phí trên 6 tháng (-20)
Lưu ý quan trọng: Cách tính điểm khác nhau hoàn toàn tùy theo quận. Tại Arakawa, làm toàn thời gian (≥20 ngày × ≥8 giờ/ngày) được 20 điểm/người, nhưng tại Edogawa (江戸川区), làm toàn thời gian (≥20 ngày × ≥7 giờ/ngày) được 50 điểm. Vì thang điểm và điều kiện đều khác nhau theo từng quận, không thể so sánh trực tiếp. Hãy chắc chắn kiểm tra tiêu chuẩn của quận bạn đang sinh sống.
Khi có điểm bằng nhau, thứ tự ưu tiên theo từng quận (ưu tiên gia đình đơn thân, ưu tiên hộ có thuế thấp hơn…) sẽ được áp dụng.
Giấy tờ cần chuẩn bị cho gia đình nước ngoài
Giấy tờ cần thiết khi đăng ký có thể khác nhau một chút tùy quận, nhưng dưới đây là các giấy tờ thường được yêu cầu.
Tất cả các hộ gia đình:
- Đơn xin chứng nhận cấp học phí giáo dục/chăm sóc (đơn xin nhập học)
- Giấy tờ chứng minh sự cần thiết được chăm sóc (giấy chứng nhận làm việc, giấy chứng nhận y tế, v.v.)
- Giấy tờ xác nhận My Number
Giấy tờ bổ sung cho gia đình nước ngoài:
- Bản sao thẻ lưu trú (cả hai mặt)
- Nếu làm việc với tư cách lưu trú “Gia đình đồng hành” (家族滞在), cần có giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú (ghi ở mặt sau thẻ lưu trú)
- Các tài liệu bằng ngoại ngữ cần kèm bản dịch sang tiếng Nhật (ví dụ tại Minato (港区): cần người khác ngoài bản thân dịch)
Giấy chứng nhận làm việc do công ty phát hành, nhưng mẫu giấy chỉ bằng tiếng Nhật. Nếu công ty chỉ có thể cung cấp bản tiếng Anh, cần đính kèm bản dịch sang tiếng Nhật.
Bản thân hồ sơ đăng ký cũng chỉ bằng tiếng Nhật. Chưa xác nhận được quận nào có sẵn hồ sơ bằng tiếng Anh. Cách thực tế nhất là đến cửa sổ ủy ban nhân dân quận và điền hồ sơ với sự hỗ trợ của phiên dịch (xem thêm phần “Hỗ trợ đa ngôn ngữ” bên dưới).
Học phí và chính sách miễn phí
Chính sách miễn phí quốc gia
Nhờ chính sách miễn học phí giáo dục và chăm sóc mầm non bắt đầu từ tháng 10/2019, gánh nặng học phí đã được giảm đáng kể.
| Đối tượng | Cơ sở | Phạm vi miễn phí |
|---|---|---|
| 3~5 tuổi (tất cả hộ gia đình) | Nhà trẻ được cấp phép | Miễn hoàn toàn |
| 3~5 tuổi | Mẫu giáo | Tới 25.700 yên/tháng |
| 3~5 tuổi | Dịch vụ gửi thêm tại mẫu giáo | Tới 11.300 yên/tháng |
| 3~5 tuổi | Cơ sở giữ trẻ ngoài hệ thống cấp phép | Tới 37.000 yên/tháng |
| 0~2 tuổi (hộ không chịu thuế cư dân) | Nhà trẻ được cấp phép | Miễn hoàn toàn |
| 0~2 tuổi (hộ không chịu thuế cư dân) | Cơ sở giữ trẻ ngoài hệ thống cấp phép | Tới 42.000 yên/tháng |
Vẫn có một số khoản phụ huynh phải tự chi trả như tiền xe đưa đón, tiền thực phẩm cho bữa ăn, tiền tham gia các hoạt động.
Chính sách bổ sung của Tokyo
Tokyo còn triển khai thêm các chính sách miễn phí riêng.
- Từ tháng 10/2023: Miễn học phí nhà trẻ được cấp phép cho trẻ 0~2 tuổi từ người con thứ 2 trở đi
- Từ tháng 9/2025: Miễn học phí nhà trẻ được cấp phép cho người con thứ 1 từ 0~2 tuổi (không giới hạn thu nhập)
Điều này có nghĩa là từ tháng 9/2025, học phí cơ bản tại các nhà trẻ được cấp phép ở Tokyo thực sự được miễn hoàn toàn cho trẻ từ 0~5 tuổi (không tính tiền thực phẩm, tiền xe đưa đón và các khoản thực tế khác).
Đối với cơ sở giữ trẻ ngoài hệ thống cấp phép, học phí do từng cơ sở tự quyết định và phần vượt quá mức hỗ trợ của quốc gia và Tokyo phải tự chi trả. Đối với nhà trẻ được chứng nhận (ninsho hoikusho), một số quận còn cấp thêm trợ cấp riêng (ví dụ: Nakano (中野区) hỗ trợ tới 70.000 yên/tháng).
Hỗ trợ đa ngôn ngữ cho gia đình nước ngoài
Dù có rào cản về giấy tờ chỉ bằng tiếng Nhật, vẫn có nhiều dịch vụ hỗ trợ.
Tokyo Multilingual Consultation Navi (TMC Navi — 東京都多言語相談ナビ)
Đường dây tư vấn điện thoại miễn phí có thể tư vấn về thủ tục đăng ký nhà trẻ bằng 14 ngôn ngữ.
- Điện thoại: 0120-142-142 (miễn phí)
- Giờ làm việc: Thứ 2
6, 10:0016:00 (trừ ngày lễ và cuối năm) - Ngôn ngữ hỗ trợ: Tiếng Nhật (dễ hiểu), Anh, Trung, Hàn, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Thái, Việt, Hindi, Nepal, Nga, Tagalog, Pháp, Indonesia (14 ngôn ngữ)
- Nội dung dịch vụ: Tư vấn cuộc sống, giới thiệu cơ quan chuyên môn, hỗ trợ phiên dịch, tư vấn pháp lý miễn phí đa ngôn ngữ (cần đặt lịch hẹn)
Phiên dịch tại cửa sổ ủy ban nhân dân quận
Một số quận cung cấp dịch vụ phiên dịch đa ngôn ngữ tại cửa sổ.
- Minato (港区): Dịch vụ cuộc gọi ba chiều (chọn ngôn ngữ qua điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng → phiên dịch viên dịch qua điện thoại). 13 ngôn ngữ.
- Ota (大田区): Dịch vụ phiên dịch đa ngôn ngữ (cuộc gọi ba chiều giữa phụ huynh, phiên dịch và nhân viên)
- Toshima (豊島区): Cửa sổ tư vấn người nước ngoài
Trước khi gọi điện cho phòng bảo trợ xã hội của quận, hãy tìm kiếm “外国人相談” (tư vấn người nước ngoài) hoặc “多言語” (đa ngôn ngữ) trên website chính thức của quận để xem có những dịch vụ hỗ trợ nào.
Nếu bỏ lỡ thời hạn đăng ký tháng 10
Đây là các lựa chọn nếu bạn không kịp nộp đơn đợt 1 tháng 4, hoặc bị từ chối (trượt).
Chuyển sang đợt 2 — Nếu còn cơ sở không đủ chỉ tiêu ở đợt 1, sẽ có đợt tuyển dụng lần 2. Nhiều quận sẽ tự động đưa vào danh sách xét đợt 2 nếu bị từ chối đợt 1, nhưng hãy xác nhận lại để chắc chắn.
Đăng ký nhập học giữa năm — Có thể nộp đơn vào các chỗ trống hàng tháng, nhưng số chỗ trống giữa năm học rất ít và cạnh tranh khá cao.
Sử dụng cơ sở giữ trẻ ngoài hệ thống cấp phép — Sử dụng nhà trẻ được chứng nhận hoặc cơ sở ngoài hệ thống như “cầu nối” cho đến khi vào được nhà trẻ được cấp phép. Ở một số quận, có kinh nghiệm gửi trẻ ngoài hệ thống có thể được cộng điểm khi đăng ký năm sau.
Chương trình hỗ trợ sử dụng dịch vụ babysitter của Tokyo — Dành cho phụ huynh có trẻ từ 0~5 tuổi đang chờ chỗ (hoặc muốn đi làm lại sau khi nghỉ thai sản 1 năm), có thể sử dụng dịch vụ babysitter với giá 150 yên/giờ (tối đa 11 giờ/ngày). Đây là chương trình được thiết kế như biện pháp thay thế cho đến khi vào được nhà trẻ.
Số trẻ chờ chỗ đang giảm dần
Bạn có thể lo lắng “liệu có vào được nhà trẻ không”, nhưng tình hình đang cải thiện từng năm.
Số trẻ chờ chỗ ở Tokyo tính đến tháng 4/2025 là 339 trẻ. Giảm đáng kể so với đỉnh điểm 8.586 trẻ (năm 2017), và 33 trong 62 đô thị đã đạt mức không có trẻ chờ chỗ. Số trẻ đang sử dụng dịch vụ chăm sóc là 323.420 trẻ, chiếm 61,3% tổng số trẻ trước tuổi đi học.
Tuy nhiên vẫn có sự chênh lệch giữa các quận, và một số khu vực như Setagaya (世田谷区) (47 trẻ), Machida (町田市) (40 trẻ) vẫn còn trẻ đang chờ. Vì các cơ sở và khu vực phổ biến có thể không đáp ứng được tất cả nhu cầu, hãy ghi nhiều cơ sở mong muốn là điều cơ bản.
Các lựa chọn khác
Ngoài nhà trẻ và mẫu giáo được cấp phép, Tokyo còn có nhiều lựa chọn khác để gửi trẻ.
Kigyo shudo-gata hoiku (企業主導型保育事業 — Cơ sở giữ trẻ do doanh nghiệp điều hành) — Chương trình do Cơ quan Gia đình và Trẻ em thúc đẩy, là cơ sở giữ trẻ do doanh nghiệp thiết lập cho nhân viên. Có “chỗ dành cho nhân viên” và “chỗ dành cho cộng đồng”, và chỗ cộng đồng cũng có thể sử dụng cho các gia đình thông thường.
International Preschool (Trường mầm non quốc tế) — Cơ sở chăm sóc và giáo dục trong môi trường tiếng Anh. Hầu hết hoạt động như cơ sở giữ trẻ ngoài hệ thống cấp phép. Học phí khác nhau lớn tùy cơ sở, nhưng trẻ 3~5 tuổi có thể nhận hỗ trợ tới 37.000 yên/tháng từ chính sách miễn phí quốc gia.
Family Support Center (ファミリー・サポート・センター) — Hệ thống hỗ trợ cộng đồng có thể yêu cầu giữ trẻ tạm thời và đưa đón. Khoảng 800~1.000 yên/giờ (tùy quận). Không thay thế được dịch vụ giữ trẻ thường xuyên, nhưng hữu ích khi không kịp đón con hoặc có việc đột xuất.
Bài viết liên quan
- Cách nộp đơn chuyển hộ khẩu tại ủy ban nhân dân quận ở Tokyo — Đăng ký hộ khẩu là điều kiện tiên quyết để đăng ký nhà trẻ
- Bảo hiểm y tế và lương hưu cho người nước ngoài — Chi phí y tế của trẻ được bảo hiểm y tế chi trả
- Hướng dẫn chuyển nhà lần đầu — Gợi ý tìm khu vực phù hợp để nuôi con ở Tokyo
Biết được lịch trình hokatsu có thể tạo ra sự khác biệt cho kết quả nhập học tháng 4. Khi đã biết “nộp đơn vào tháng 10”, bạn sẽ có thời gian hoàn thành việc tham quan vào mùa hè và chuẩn bị giấy tờ. Dù có rào cản ngôn ngữ, nhưng hoàn toàn có thể vượt qua nhờ các dịch vụ hỗ trợ đa ngôn ngữ.
※ Bài viết này dựa trên thông tin tính đến tháng 2/2026. Chính sách giữ trẻ có thể thay đổi theo từng năm học. Vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất tại phòng bảo trợ xã hội của quận bạn đang sinh sống hoặc trên website chính thức của Cơ quan Gia đình và Trẻ em (こども家庭庁).
Tài liệu tham khảo:
- Cơ quan Gia đình và Trẻ em『Tổng quan về miễn học phí giáo dục và chăm sóc mầm non』https://www.cfa.go.jp/policies/kokoseido/mushouka/gaiyou (truy cập: 2026-02-28)
- Sở Phúc lợi Tokyo『Về nhà trẻ được cấp phép』https://www.fukushi.metro.tokyo.lg.jp/kodomo/hoiku/ninka (truy cập: 2026-02-28)
- Sở Phúc lợi Tokyo『Danh sách nhà trẻ được chứng nhận bởi Tokyo』https://www.fukushi.metro.tokyo.lg.jp/kodomo/hoiku/ninsyo/ichiran (truy cập: 2026-02-28)
- Quận Arakawa『Đơn đăng ký nhập học tháng 4 năm 2025』https://www.city.arakawa.tokyo.jp/a037/kosodate/r0704.html (truy cập: 2026-02-28)
- Quận Arakawa『Bảng chỉ số điều chỉnh sử dụng』https://www.city.arakawa.tokyo.jp/a037/kosodate/hoikuen/shisu.html (truy cập: 2026-02-28)
- Tokyo『Tình trạng dịch vụ chăm sóc trẻ em tại Tokyo (tháng 4/2025)』https://www.metro.tokyo.lg.jp/information/press/2025/08/2025082917 (truy cập: 2026-02-28)
- Quỹ Kết nối Tokyo『Tokyo Multilingual Consultation Navi』https://tabunka.tokyo-tsunagari.or.jp/soudan/navi.html (truy cập: 2026-02-28)
- Hiệp hội Mẫu giáo Tư thục Tokyo『Về việc nhập học』https://www.tokyo-kindergarten.jp/raise_children/admission/ (truy cập: 2026-02-28)
- Sở Phúc lợi Tokyo『Chương trình hỗ trợ sử dụng dịch vụ babysitter』https://www.fukushi.metro.tokyo.lg.jp/kodomo/hoiku/bs/bs7nendo (truy cập: 2026-02-28)
- Dữ liệu Mở Tokyo『Chỉ tiêu nhà trẻ và số trẻ chờ chỗ』https://portal.data.metro.tokyo.lg.jp/visualization/capacity-daycare-centers-children-waiting-lists/ (truy cập: 2026-02-28)
- Sở Phúc lợi Tokyo『Chương trình Family Support Center』https://www.fukushi.metro.tokyo.lg.jp/kodomo/kosodate/famisapo (truy cập: 2026-02-28)
- Quận Minato『Mẫu giáo công lập』https://www.city.minato.tokyo.jp/gakkouuneishien/kodomo/gakko/yochien/kuritsuyochien.html (truy cập: 2026-02-28)
* Bài viết này được dịch từ bản gốc tiếng Anh với sự hỗ trợ của dịch tự động. Một số cách diễn đạt có thể chưa tự nhiên.